| 1 |
1 |
|
|
|
|
1007 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
6760.00 |
25000 |
169000000.00 |
12 |
| 2 |
1 |
|
Đường thủy |
|
|
1007 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
6760.00 |
25000 |
169000000.00 |
12 |
| 3 |
1 |
|
Đường thủy |
|
|
1007 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2670.00 |
25000 |
66750000.00 |
4 |
| 4 |
1 |
|
|
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
6663.90 |
25000 |
166597500.00 |
135 |
| 5 |
1 |
|
|
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
31.55 |
25000 |
788750.00 |
6 |
| 6 |
1 |
|
|
|
|
11120 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG |
8076.59 |
40000 |
323063600.00 |
252 |
| 7 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
356.00 |
25000 |
8900000.00 |
17 |
| 8 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
356.00 |
50000 |
17800000.00 |
17 |
| 9 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
484.70 |
25000 |
12117500.00 |
33 |
| 10 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
257.00 |
50000 |
12850000.00 |
19 |
| 11 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
391.85 |
25000 |
9796250.00 |
22 |
| 12 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
117.50 |
50000 |
5875000.00 |
8 |
| 13 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2647.15 |
25000 |
66178750.00 |
135 |
| 14 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UBP |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
1377.50 |
50000 |
68875000.00 |
83 |
| 15 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
5870.00 |
25000 |
146750000.00 |
19 |
| 16 |
1 |
|
Đường thủy |
|
|
1779 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
5870.00 |
25000 |
146750000.00 |
19 |
| 17 |
1 |
|
Đường thủy |
|
|
1779 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2970.00 |
25000 |
74250000.00 |
10 |
| 18 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2970.00 |
50000 |
148500000.00 |
10 |
| 19 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
3448.10 |
25000 |
86202500.00 |
29 |
| 20 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
3322.60 |
50000 |
166130000.00 |
25 |
| 21 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
1090.60 |
25000 |
27265000.00 |
34 |
| 22 |
1 |
|
|
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
866.70 |
50000 |
43335000.00 |
25 |
| 23 |
1 |
|
|
|
|
2616 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
500.00 |
20000 |
10000000.00 |
7 |
| 24 |
1 |
|
|
|
|
2616 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
500.00 |
20000 |
10000000.00 |
7 |
| 25 |
1 |
|
Đường thủy |
|
|
46312 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VĂN HÊN |
1288.00 |
20000 |
25760000.00 |
28 |
| 26 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
516.63 |
30000 |
15498900.00 |
16 |
| 27 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
516.63 |
20000 |
10332600.00 |
16 |
| 28 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1650.89 |
30000 |
49526700.00 |
49 |
| 29 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
2562.54 |
20000 |
51250800.00 |
76 |
| 30 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
4571.10 |
30000 |
137133000.00 |
140 |
| 31 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
9817.74 |
20000 |
196354800.00 |
302 |
| 32 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
204 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type V bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
32.22 |
30000 |
966600.00 |
1 |
| 33 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
204 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type V bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
66.46 |
20000 |
1329200.00 |
2 |
| 34 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1787.91 |
30000 |
53637300.00 |
57 |
| 35 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1951.58 |
20000 |
39031600.00 |
62 |
| 36 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
66.84 |
30000 |
2005200.00 |
2 |
| 37 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
134.53 |
20000 |
2690600.00 |
4 |
| 38 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
228 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB30 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
260.80 |
20000 |
5216000.00 |
8 |
| 39 |
1 |
|
|
|
|
5058 |
UPH |
228 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB30 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
195.64 |
30000 |
5869200.00 |
6 |
| 40 |
1 |
|
Đường thủy |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
1008.00 |
25000 |
25200000.00 |
23 |
| 41 |
1 |
|
|
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
1151.00 |
25000 |
28775000.00 |
34 |
| 42 |
1 |
|
|
|
|
9238 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
101.56 |
20000 |
2031200.00 |
3 |
| 43 |
1 |
|
|
|
|
9238 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
70.50 |
20000 |
1410000.00 |
2 |
| 44 |
1 |
|
|
|
|
9238 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2802.27 |
20000 |
56045400.00 |
83 |
| 45 |
1 |
|
|
|
|
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
14817.36 |
20000 |
296347200.00 |
461 |
| 46 |
1 |
|
|
|
|
9238 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
1298.48 |
20000 |
25969600.00 |
39 |
| 47 |
1 |
|
|
|
|
9238 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
661.55 |
20000 |
13231000.00 |
20 |
| 48 |
2 |
|
Đường thủy |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
1750.35 |
65000 |
113772750.00 |
57 |
| 49 |
2 |
|
|
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
2681.25 |
65000 |
174281250.00 |
127 |