| 1 |
1 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1007 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
6760.00 |
30000 |
202800000.00 |
12 |
| 2 |
1 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
6663.90 |
30000 |
199917000.00 |
135 |
| 3 |
1 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
31.55 |
30000 |
946500.00 |
6 |
| 4 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
356.00 |
30000 |
10680000.00 |
17 |
| 5 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
484.70 |
30000 |
14541000.00 |
33 |
| 6 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
391.85 |
30000 |
11755500.00 |
22 |
| 7 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UBP |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2647.15 |
30000 |
79414500.00 |
135 |
| 8 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
5870.00 |
30000 |
176100000.00 |
19 |
| 9 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
3448.10 |
30000 |
103443000.00 |
29 |
| 10 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
453.36 |
30000 |
13600800.00 |
11 |
| 11 |
2 |
738 |
|
01/01/20236 |
31/03/2026 |
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
1090.60 |
30000 |
32718000.00 |
34 |