| 1 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
24368.81 |
20000 |
487376200.00 |
723 |
| 2 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
18841.16 |
20000 |
376823200.00 |
579 |
| 3 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4664.39 |
20000 |
93287800.00 |
145 |
| 4 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
1701.26 |
20000 |
34025200.00 |
52 |
| 5 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3013.74 |
20000 |
60274800.00 |
91 |
| 6 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
8140.71 |
20000 |
162814200.00 |
236 |
| 7 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
797.68 |
20000 |
15953600.00 |
23 |
| 8 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
625.55 |
20000 |
12511000.00 |
18 |
| 9 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
3798.01 |
20000 |
75960200.00 |
112 |
| 10 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
220 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50_MS bền Sulfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
2347.10 |
20000 |
46942000.00 |
68 |
| 11 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
139.66 |
20000 |
2793200.00 |
4 |
| 12 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
105.40 |
20000 |
2108000.00 |
3 |
| 13 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
70.34 |
20000 |
1406800.00 |
2 |
| 14 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
327.54 |
20000 |
6550800.00 |
10 |
| 15 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
2325.81 |
20000 |
46516200.00 |
70 |
| 16 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
427.26 |
20000 |
8545200.00 |
14 |
| 17 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
1206.63 |
20000 |
24132600.00 |
36 |
| 18 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
228 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB30 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
387.62 |
20000 |
7752400.00 |
13 |
| 19 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
615.70 |
20000 |
12314000.00 |
19 |
| 20 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
4302.03 |
20000 |
86040600.00 |
128 |
| 21 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
17379.71 |
20000 |
347594200.00 |
535 |
| 22 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
UPH |
204 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type V bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
66.46 |
20000 |
1329200.00 |
2 |
| 23 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
3184.08 |
20000 |
63681600.00 |
101 |
| 24 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
431.34 |
20000 |
8626800.00 |
13 |
| 25 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5058 |
UPH |
228 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB30 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
292.84 |
20000 |
5856800.00 |
9 |
| 26 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1617.37 |
20000 |
32347400.00 |
49 |
| 27 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
38312.53 |
20000 |
766250600.00 |
1138 |
| 28 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
611.56 |
20000 |
12231200.00 |
21 |
| 29 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
255.41 |
20000 |
5108200.00 |
8 |
| 30 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
3749.54 |
20000 |
74990800.00 |
111 |
| 31 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
220 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50_MS bền Sulfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
135.64 |
20000 |
2712800.00 |
4 |
| 32 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
227 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 50 Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
34.93 |
20000 |
698600.00 |
1 |
| 33 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
21589.81 |
20000 |
431796200.00 |
683 |
| 34 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
5540.38 |
20000 |
110807600.00 |
170 |
| 35 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
33.12 |
20000 |
662400.00 |
1 |
| 36 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
3468.06 |
20000 |
69361200.00 |
110 |
| 37 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
13908.40 |
20000 |
278168000.00 |
431 |
| 38 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
263.45 |
20000 |
5269000.00 |
8 |
| 39 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
683.45 |
20000 |
13669000.00 |
21 |
| 40 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
577.32 |
20000 |
11546400.00 |
17 |
| 41 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
6636 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THẾ GIỚI NHÀ |
618.33 |
20000 |
12366600.00 |
19 |
| 42 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
101.56 |
20000 |
2031200.00 |
3 |
| 43 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
140.94 |
20000 |
2818800.00 |
4 |
| 44 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
4185.13 |
20000 |
83702600.00 |
124 |
| 45 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
UPH |
145 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Bao Jumbo |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
138.00 |
20000 |
2760000.00 |
2 |
| 46 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
22265.95 |
20000 |
445319000.00 |
694 |
| 47 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
1532.37 |
20000 |
30647400.00 |
46 |
| 48 |
1 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9238 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
860.93 |
20000 |
17218600.00 |
26 |
| 49 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10018 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BÍCH THỦY |
438.50 |
20000 |
8770000.00 |
26 |
| 50 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10019 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG MỸ HÒA |
50.00 |
20000 |
1000000.00 |
1 |
| 51 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10019 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG MỸ HÒA |
10169.25 |
20000 |
203385000.00 |
239 |
| 52 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1895.50 |
20000 |
37910000.00 |
228 |
| 53 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
3907.25 |
20000 |
78145000.00 |
747 |
| 54 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1006 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
1620.00 |
20000 |
32400000.00 |
2 |
| 55 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1006 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
6.00 |
20000 |
120000.00 |
1 |
| 56 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
6257.90 |
20000 |
125158000.00 |
123 |
| 57 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1008 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
15.00 |
20000 |
300000.00 |
6 |
| 58 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1008 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
1541.60 |
20000 |
30832000.00 |
60 |
| 59 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
1301.00 |
20000 |
26020000.00 |
20 |
| 60 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1008 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
2629.30 |
20000 |
52586000.00 |
239 |
| 61 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1009 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
198.00 |
20000 |
3960000.00 |
16 |
| 62 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1009 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
188.00 |
20000 |
3760000.00 |
15 |
| 63 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1009 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
256.00 |
20000 |
5120000.00 |
13 |
| 64 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1009 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
119.50 |
20000 |
2390000.00 |
10 |
| 65 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10178 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN PHÁT NINH THUẬN |
2101.65 |
20000 |
42033000.00 |
284 |
| 66 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
4765.00 |
20000 |
95300000.00 |
245 |
| 67 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1061.00 |
20000 |
21220000.00 |
52 |
| 68 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
2537.40 |
20000 |
50748000.00 |
156 |
| 69 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
6842.90 |
20000 |
136858000.00 |
277 |
| 70 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1029 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
140.00 |
20000 |
2800000.00 |
8 |
| 71 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1029 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
224.00 |
20000 |
4480000.00 |
7 |
| 72 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1029 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
5553.65 |
20000 |
111073000.00 |
349 |
| 73 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1029 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
6034.20 |
20000 |
120684000.00 |
387 |
| 74 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1031 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
20000 |
800000.00 |
1 |
| 75 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1031 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
210.00 |
20000 |
4200000.00 |
3 |
| 76 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1031 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
195.00 |
20000 |
3900000.00 |
3 |
| 77 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1031 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
1010.00 |
20000 |
20200000.00 |
10 |
| 78 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
398.05 |
20000 |
7961000.00 |
21 |
| 79 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
3493.35 |
20000 |
69867000.00 |
92 |
| 80 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1033 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
940.70 |
20000 |
18814000.00 |
143 |
| 81 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1033 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
100.00 |
20000 |
2000000.00 |
15 |
| 82 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10379 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
1765.00 |
20000 |
35300000.00 |
92 |
| 83 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10379 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
1839.00 |
20000 |
36780000.00 |
104 |
| 84 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10379 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
266.40 |
20000 |
5328000.00 |
20 |
| 85 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10379 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
149.00 |
20000 |
2980000.00 |
14 |
| 86 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1040 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
733.45 |
20000 |
14669000.00 |
13 |
| 87 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1040 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
1743.25 |
20000 |
34865000.00 |
16 |
| 88 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1041 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
4205.00 |
20000 |
84100000.00 |
41 |
| 89 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1041 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
93.10 |
20000 |
1862000.00 |
10 |
| 90 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1043 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
848.00 |
20000 |
16960000.00 |
6 |
| 91 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1043 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
6800.00 |
20000 |
136000000.00 |
38 |
| 92 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1045 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
6526.00 |
20000 |
130520000.00 |
16 |
| 93 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1045 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
200.00 |
20000 |
4000000.00 |
1 |
| 94 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
18828.00 |
20000 |
376560000.00 |
71 |
| 95 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1046 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
140.00 |
20000 |
2800000.00 |
1 |
| 96 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
7545.40 |
20000 |
150908000.00 |
21 |
| 97 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
5242.00 |
20000 |
104840000.00 |
22 |
| 98 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
940.00 |
20000 |
18800000.00 |
14 |
| 99 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
15595.00 |
20000 |
311900000.00 |
115 |
| 100 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1062 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG TUYÊN |
500.00 |
20000 |
10000000.00 |
3 |
| 101 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1380.00 |
20000 |
27600000.00 |
6 |
| 102 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
2900.00 |
20000 |
58000000.00 |
17 |
| 103 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1494.00 |
20000 |
29880000.00 |
12 |
| 104 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
2760.00 |
20000 |
55200000.00 |
19 |
| 105 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
986.00 |
20000 |
19720000.00 |
76 |
| 106 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
1965.50 |
20000 |
39310000.00 |
31 |
| 107 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
10658 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
1106.80 |
20000 |
22136000.00 |
51 |
| 108 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
1390.20 |
20000 |
27804000.00 |
53 |
| 109 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1066 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
1922.05 |
20000 |
38441000.00 |
105 |
| 110 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1070 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
100.00 |
20000 |
2000000.00 |
8 |
| 111 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1070 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
660.00 |
20000 |
13200000.00 |
44 |
| 112 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1070 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
10864.50 |
20000 |
217290000.00 |
53 |
| 113 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1070 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
986.65 |
20000 |
19733000.00 |
62 |
| 114 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1074 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH KIỆT |
416.00 |
20000 |
8320000.00 |
6 |
| 115 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1076 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ |
81.00 |
20000 |
1620000.00 |
3 |
| 116 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1079 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU DẦU KHÍ BẠC LIÊU |
46.00 |
20000 |
920000.00 |
2 |
| 117 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1079 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU DẦU KHÍ BẠC LIÊU |
3764.00 |
20000 |
75280000.00 |
39 |
| 118 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
11119 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
755.90 |
20000 |
15118000.00 |
34 |
| 119 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
11239 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
2073.00 |
20000 |
41460000.00 |
233 |
| 120 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
11239 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
2365.50 |
20000 |
47310000.00 |
158 |
| 121 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
11299 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
1757.60 |
20000 |
35152000.00 |
101 |
| 122 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
11299 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
1725.95 |
20000 |
34519000.00 |
103 |
| 123 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
298.20 |
20000 |
5964000.00 |
32 |
| 124 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
4879.85 |
20000 |
97597000.00 |
435 |
| 125 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1502 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
319.90 |
20000 |
6398000.00 |
11 |
| 126 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1503 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
1006.00 |
20000 |
20120000.00 |
50 |
| 127 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1503 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
986.00 |
20000 |
19720000.00 |
50 |
| 128 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1503 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
350.00 |
20000 |
7000000.00 |
19 |
| 129 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1503 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
345.50 |
20000 |
6910000.00 |
18 |
| 130 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1682 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
988.90 |
20000 |
19778000.00 |
70 |
| 131 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1682 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
1261.50 |
20000 |
25230000.00 |
98 |
| 132 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
356.00 |
20000 |
7120000.00 |
17 |
| 133 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
399.70 |
20000 |
7994000.00 |
28 |
| 134 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
3357.60 |
20000 |
67152000.00 |
26 |
| 135 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
1916 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
1445.00 |
20000 |
28900000.00 |
226 |
| 136 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2377 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
350.00 |
20000 |
7000000.00 |
1 |
| 137 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
30.80 |
20000 |
616000.00 |
2 |
| 138 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
1538.80 |
20000 |
30776000.00 |
26 |
| 139 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2616 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
1825.00 |
20000 |
36500000.00 |
24 |
| 140 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
28298 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
3489.00 |
20000 |
69780000.00 |
102 |
| 141 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
28298 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
78.00 |
20000 |
1560000.00 |
8 |
| 142 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
28298 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
4431.00 |
20000 |
88620000.00 |
16 |
| 143 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2977 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
1800.65 |
20000 |
36013000.00 |
116 |
| 144 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2977 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
584.00 |
20000 |
11680000.00 |
28 |
| 145 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
2977 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
938.15 |
20000 |
18763000.00 |
65 |
| 146 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
42298 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DIỄM HUY |
6483.75 |
20000 |
129675000.00 |
261 |
| 147 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
3120.95 |
20000 |
62419000.00 |
262 |
| 148 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
243.00 |
20000 |
4860000.00 |
36 |
| 149 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46300 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
1104.50 |
20000 |
22090000.00 |
112 |
| 150 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46300 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
104.50 |
20000 |
2090000.00 |
20 |
| 151 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46300 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
1622.00 |
20000 |
32440000.00 |
27 |
| 152 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46312 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VĂN HÊN |
3097.95 |
20000 |
61959000.00 |
57 |
| 153 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46313 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
5570.85 |
20000 |
111417000.00 |
198 |
| 154 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46313 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
3728.70 |
20000 |
74574000.00 |
129 |
| 155 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46338 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
84.00 |
20000 |
1680000.00 |
3 |
| 156 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46338 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
502.00 |
20000 |
10040000.00 |
19 |
| 157 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46378 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
9455.90 |
20000 |
189118000.00 |
686 |
| 158 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46378 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
1263.50 |
20000 |
25270000.00 |
138 |
| 159 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46378 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
1650.00 |
20000 |
33000000.00 |
7 |
| 160 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46394 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
1270.00 |
20000 |
25400000.00 |
50 |
| 161 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46394 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
351.00 |
20000 |
7020000.00 |
49 |
| 162 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46394 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
2413.00 |
20000 |
48260000.00 |
126 |
| 163 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46428 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
963.50 |
20000 |
19270000.00 |
114 |
| 164 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46428 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
58.50 |
20000 |
1170000.00 |
11 |
| 165 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46446 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
2758.80 |
20000 |
55176000.00 |
151 |
| 166 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46446 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
5126.30 |
20000 |
102526000.00 |
257 |
| 167 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46446 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
4595.20 |
20000 |
91904000.00 |
61 |
| 168 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46446 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
485.40 |
20000 |
9708000.00 |
55 |
| 169 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
46448 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
30.00 |
20000 |
600000.00 |
6 |
| 170 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
20000 |
5200000.00 |
2 |
| 171 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
660.00 |
20000 |
13200000.00 |
11 |
| 172 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
11558.00 |
20000 |
231160000.00 |
76 |
| 173 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
5757 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHÍ HÙNG BẠC LIÊU |
96.00 |
20000 |
1920000.00 |
1 |
| 174 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
3170.00 |
20000 |
63400000.00 |
22 |
| 175 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
7209.65 |
20000 |
144193000.00 |
297 |
| 176 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
2519.60 |
20000 |
50392000.00 |
20 |
| 177 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1325.95 |
20000 |
26519000.00 |
10 |
| 178 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
430.00 |
20000 |
8600000.00 |
10 |
| 179 |
2 |
TT |
|
10/01/2026 |
31/03/2026 |
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
30766.60 |
20000 |
615332000.00 |
562 |