| 1 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 2 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
137.93 |
20000 |
2758600.00 |
4 |
| 3 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
504.84 |
20000 |
10096800.00 |
15 |
| 4 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 5 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
104.29 |
10000 |
1042900.00 |
3 |
| 6 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
9042.50 |
45000 |
406912500.00 |
266 |
| 7 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 8 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1692.54 |
65000 |
110015100.00 |
51 |
| 9 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1271.58 |
40000 |
50863200.00 |
38 |
| 10 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 11 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 12 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1387.17 |
30000 |
41615100.00 |
41 |
| 13 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2614.90 |
15000 |
39223500.00 |
81 |
| 14 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4643.41 |
45000 |
208953450.00 |
136 |
| 15 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3353.86 |
20000 |
67077200.00 |
102 |
| 16 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 17 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |