| 1 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 2 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 3 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 4 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 5 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 6 |
1 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
274.97 |
10000 |
2749700.00 |
8 |
| 7 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.68 |
20000 |
1393600.00 |
2 |
| 8 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.68 |
20000 |
1393600.00 |
2 |
| 9 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.60 |
20000 |
2072000.00 |
3 |
| 10 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.60 |
20000 |
2072000.00 |
3 |
| 11 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.60 |
20000 |
2072000.00 |
3 |
| 12 |
5 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.60 |
20000 |
2072000.00 |
3 |
| 13 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
471.01 |
20000 |
9420200.00 |
14 |
| 14 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
471.01 |
20000 |
9420200.00 |
14 |
| 15 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
504.84 |
20000 |
10096800.00 |
15 |
| 16 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
504.84 |
20000 |
10096800.00 |
15 |
| 17 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
504.84 |
20000 |
10096800.00 |
15 |
| 18 |
8 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
504.84 |
20000 |
10096800.00 |
15 |
| 19 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 20 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 21 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 22 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 23 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 24 |
9 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
101.01 |
30000 |
3030300.00 |
3 |
| 25 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.30 |
10000 |
693000.00 |
2 |
| 26 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.30 |
10000 |
693000.00 |
2 |
| 27 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.30 |
10000 |
693000.00 |
2 |
| 28 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.30 |
10000 |
693000.00 |
2 |
| 29 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.30 |
10000 |
693000.00 |
2 |
| 30 |
10 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1419 |
UCR |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
69.30 |
10000 |
693000.00 |
2 |
| 31 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
8626.25 |
45000 |
388181250.00 |
254 |
| 32 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
8626.25 |
45000 |
388181250.00 |
254 |
| 33 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
8870.71 |
45000 |
399181950.00 |
261 |
| 34 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
8870.71 |
45000 |
399181950.00 |
261 |
| 35 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
8870.71 |
45000 |
399181950.00 |
261 |
| 36 |
11 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
8870.71 |
45000 |
399181950.00 |
261 |
| 37 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 38 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 39 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 40 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 41 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 42 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
404.68 |
65000 |
26304200.00 |
12 |
| 43 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1587.38 |
65000 |
103179700.00 |
48 |
| 44 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1587.38 |
65000 |
103179700.00 |
48 |
| 45 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1692.54 |
65000 |
110015100.00 |
51 |
| 46 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1692.54 |
65000 |
110015100.00 |
51 |
| 47 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1692.54 |
65000 |
110015100.00 |
51 |
| 48 |
12 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1692.54 |
65000 |
110015100.00 |
51 |
| 49 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1173.28 |
40000 |
46931200.00 |
35 |
| 50 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1173.28 |
40000 |
46931200.00 |
35 |
| 51 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1238.45 |
40000 |
49538000.00 |
37 |
| 52 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1238.45 |
40000 |
49538000.00 |
37 |
| 53 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1238.45 |
40000 |
49538000.00 |
37 |
| 54 |
14 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1238.45 |
40000 |
49538000.00 |
37 |
| 55 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 56 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 57 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 58 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 59 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 60 |
15 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
943.03 |
35000 |
33006050.00 |
28 |
| 61 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 62 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 63 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 64 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 65 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 66 |
16 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
259.75 |
40000 |
10390000.00 |
9 |
| 67 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1353.12 |
30000 |
40593600.00 |
40 |
| 68 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1353.12 |
30000 |
40593600.00 |
40 |
| 69 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1353.12 |
30000 |
40593600.00 |
40 |
| 70 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1353.12 |
30000 |
40593600.00 |
40 |
| 71 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1353.12 |
30000 |
40593600.00 |
40 |
| 72 |
17 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1353.12 |
30000 |
40593600.00 |
40 |
| 73 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2420.34 |
15000 |
36305100.00 |
75 |
| 74 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2420.34 |
15000 |
36305100.00 |
75 |
| 75 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2581.94 |
15000 |
38729100.00 |
80 |
| 76 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2581.94 |
15000 |
38729100.00 |
80 |
| 77 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2581.94 |
15000 |
38729100.00 |
80 |
| 78 |
18 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2581.94 |
15000 |
38729100.00 |
80 |
| 79 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4575.23 |
45000 |
205885350.00 |
134 |
| 80 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4575.23 |
45000 |
205885350.00 |
134 |
| 81 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4643.41 |
45000 |
208953450.00 |
136 |
| 82 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4643.41 |
45000 |
208953450.00 |
136 |
| 83 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4643.41 |
45000 |
208953450.00 |
136 |
| 84 |
19 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4643.41 |
45000 |
208953450.00 |
136 |
| 85 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3287.53 |
20000 |
65750600.00 |
100 |
| 86 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3287.53 |
20000 |
65750600.00 |
100 |
| 87 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3320.66 |
20000 |
66413200.00 |
101 |
| 88 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3320.66 |
20000 |
66413200.00 |
101 |
| 89 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3320.66 |
20000 |
66413200.00 |
101 |
| 90 |
20 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3320.66 |
20000 |
66413200.00 |
101 |
| 91 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 92 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 93 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 94 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 95 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 96 |
21 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
518.57 |
20000 |
10371400.00 |
16 |
| 97 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |
| 98 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |
| 99 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |
| 100 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |
| 101 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |
| 102 |
24 |
95 |
|
01/03/2026 |
31/03/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
97.50 |
25000 |
2437500.00 |
3 |