| 1 |
1 |
49 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
201 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
100.68 |
20000 |
2013600.00 |
3 |
| 2 |
2 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
98.45 |
55000 |
5414750.00 |
3 |
| 3 |
4 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
238.97 |
10000 |
2389700.00 |
7 |
| 4 |
8 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
70.37 |
20000 |
1407400.00 |
2 |
| 5 |
9 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
32.82 |
80000 |
2625600.00 |
1 |
| 6 |
11 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
543.27 |
20000 |
10865400.00 |
16 |
| 7 |
12 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
33.41 |
30000 |
1002300.00 |
1 |
| 8 |
13 |
49 |
None |
|
|
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
4145.53 |
45000 |
186548850.00 |
123 |
| 9 |
14 |
49 |
None |
|
|
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
206.52 |
65000 |
13423800.00 |
6 |
| 10 |
14 |
49 |
None |
|
|
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
493.68 |
65000 |
32089200.00 |
15 |
| 11 |
16 |
49 |
None |
|
|
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
767.34 |
40000 |
30693600.00 |
23 |
| 12 |
17 |
49 |
None |
|
|
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
368.17 |
35000 |
12885950.00 |
11 |
| 13 |
18 |
49 |
None |
|
|
5305 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
174.90 |
40000 |
6996000.00 |
6 |
| 14 |
19 |
49 |
None |
|
|
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
913.67 |
30000 |
27410100.00 |
27 |
| 15 |
21 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2576.93 |
15000 |
38653950.00 |
80 |
| 16 |
22 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2991.41 |
45000 |
134613450.00 |
88 |
| 17 |
23 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2265.93 |
20000 |
45318600.00 |
69 |
| 18 |
23 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
130.21 |
20000 |
2604200.00 |
4 |
| 19 |
24 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
65.52 |
25000 |
1638000.00 |
2 |
| 20 |
24 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
297.17 |
25000 |
7429250.00 |
9 |
| 21 |
25 |
49 |
None |
|
|
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2367.20 |
20000 |
47344000.00 |
73 |
| 22 |
27 |
49 |
None |
|
|
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
2506.85 |
30000 |
75205500.00 |
77 |
| 23 |
28 |
49 |
None |
|
|
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
4338.97 |
50000 |
216948500.00 |
132 |
| 24 |
30 |
49 |
None |
|
|
6256 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
90.30 |
90000 |
8127000.00 |
3 |
| 25 |
33 |
49 |
None |
|
|
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
340.60 |
10000 |
3406000.00 |
10 |
| 26 |
34 |
49 |
None |
|
|
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
550.05 |
20000 |
11001000.00 |
17 |
| 27 |
36 |
49 |
None |
|
|
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
32.45 |
30000 |
973500.00 |
1 |
| 28 |
38 |
49 |
None |
|
|
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
64.67 |
30000 |
1940100.00 |
2 |
| 29 |
39 |
49 |
None |
|
|
5058 |
UPH |
228 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB30 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
65.16 |
30000 |
1954800.00 |
2 |
| 30 |
40 |
49 |
None |
|
|
9238 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
172.92 |
50000 |
8646000.00 |
5 |
| 31 |
42 |
49 |
None |
|
|
9238 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
1110.79 |
60000 |
66647400.00 |
33 |
| 32 |
42 |
49 |
None |
|
|
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
1320.18 |
60000 |
79210800.00 |
43 |
| 33 |
43 |
49 |
None |
|
|
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
761.46 |
30000 |
22843800.00 |
23 |
| 34 |
44 |
49 |
None |
|
|
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
17904.93 |
50000 |
895246500.00 |
529 |
| 35 |
44 |
49 |
None |
|
|
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
2310.77 |
50000 |
115538500.00 |
68 |
| 36 |
45 |
49 |
None |
|
|
2616 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
1372.38 |
35000 |
48033300.00 |
41 |
| 37 |
47 |
49 |
None |
|
|
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
70.35 |
30000 |
2110500.00 |
2 |
| 38 |
48 |
49 |
None |
|
|
2616 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
97.68 |
10000 |
976800.00 |
3 |
| 39 |
49 |
49 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
68.20 |
50000 |
3410000.00 |
2 |
| 40 |
50 |
49 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
422.21 |
60000 |
25332600.00 |
12 |
| 41 |
52 |
49 |
None |
|
|
46306 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MINH KHÔI HK |
486.65 |
50000 |
24332500.00 |
15 |
| 42 |
54 |
49 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
30000 |
11947200.00 |
12 |
| 43 |
55 |
49 |
None |
|
|
46408 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
567.10 |
50000 |
28355000.00 |
19 |
| 44 |
56 |
49 |
None |
|
|
46408 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
658.06 |
80000 |
52644800.00 |
20 |
| 45 |
57 |
49 |
None |
|
|
2075 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
101.14 |
30000 |
3034200.00 |
3 |
| 46 |
57 |
49 |
None |
|
|
2075 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
784.35 |
30000 |
23530500.00 |
23 |
| 47 |
58 |
49 |
None |
|
|
2075 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1849.42 |
30000 |
55482600.00 |
55 |
| 48 |
60 |
49 |
None |
|
|
11298 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI LỘC PHÁT |
229.26 |
60000 |
13755600.00 |
7 |
| 49 |
61 |
49 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
1033.62 |
30000 |
31008600.00 |
31 |
| 50 |
63 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
533.53 |
30000 |
16005900.00 |
16 |
| 51 |
64 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
10.17 |
80000 |
813600.00 |
1 |
| 52 |
65 |
49 |
None |
|
|
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
135.85 |
10000 |
1358500.00 |
4 |
| 53 |
65 |
49 |
None |
|
|
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
474.70 |
10000 |
4747000.00 |
14 |
| 54 |
66 |
49 |
None |
|
|
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
951.23 |
10000 |
9512300.00 |
31 |
| 55 |
66 |
49 |
None |
|
|
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
66.55 |
10000 |
665500.00 |
2 |
| 56 |
66 |
49 |
None |
|
|
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
264.09 |
10000 |
2640900.00 |
8 |
| 57 |
66 |
49 |
None |
|
|
6256 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
98.79 |
10000 |
987900.00 |
3 |