| 1 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
60000 |
22800000.00 |
2 |
| 2 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
60000 |
22800000.00 |
2 |
| 3 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
60000 |
22800000.00 |
2 |
| 4 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
60000 |
86400000.00 |
6 |
| 5 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
60000 |
86400000.00 |
6 |
| 6 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
60000 |
86400000.00 |
6 |
| 7 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
60000 |
25800000.00 |
2 |
| 8 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
60000 |
25800000.00 |
2 |
| 9 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
60000 |
25800000.00 |
2 |
| 10 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
60000 |
73200000.00 |
7 |
| 11 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
60000 |
73200000.00 |
7 |
| 12 |
1 |
750 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
60000 |
73200000.00 |
7 |
| 13 |
1 |
750 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
60000 |
48000.00 |
1 |
| 14 |
1 |
750 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
60000 |
48000.00 |
1 |
| 15 |
1 |
750 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
60000 |
48000.00 |
1 |
| 16 |
1 |
750 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
60000 |
12768000.00 |
4 |
| 17 |
1 |
750 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
60000 |
12768000.00 |
4 |
| 18 |
1 |
750 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
60000 |
12768000.00 |
4 |
| 19 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
570.00 |
20000 |
11400000.00 |
3 |
| 20 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
570.00 |
20000 |
11400000.00 |
3 |
| 21 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
570.00 |
20000 |
11400000.00 |
3 |
| 22 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
328.00 |
20000 |
6560000.00 |
2 |
| 23 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
328.00 |
20000 |
6560000.00 |
2 |
| 24 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
328.00 |
20000 |
6560000.00 |
2 |
| 25 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
4830.00 |
20000 |
96600000.00 |
26 |
| 26 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
4830.00 |
20000 |
96600000.00 |
26 |
| 27 |
2 |
750 |
None |
|
|
1043 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU HƯNG |
4830.00 |
20000 |
96600000.00 |
26 |
| 28 |
2 |
750 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
20000 |
59908000.00 |
7 |
| 29 |
2 |
750 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
20000 |
59908000.00 |
7 |
| 30 |
2 |
750 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
20000 |
59908000.00 |
7 |
| 31 |
2 |
750 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
270.00 |
20000 |
5400000.00 |
2 |
| 32 |
2 |
750 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
270.00 |
20000 |
5400000.00 |
2 |
| 33 |
2 |
750 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
270.00 |
20000 |
5400000.00 |
2 |
| 34 |
2 |
750 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
590.00 |
20000 |
11800000.00 |
4 |
| 35 |
2 |
750 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
590.00 |
20000 |
11800000.00 |
4 |
| 36 |
2 |
750 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
590.00 |
20000 |
11800000.00 |
4 |
| 37 |
3 |
750 |
None |
|
|
1045 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
1340.00 |
20000 |
26800000.00 |
3 |
| 38 |
3 |
750 |
None |
|
|
1045 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
1340.00 |
20000 |
26800000.00 |
3 |
| 39 |
3 |
750 |
None |
|
|
1045 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
1340.00 |
20000 |
26800000.00 |
3 |
| 40 |
3 |
750 |
None |
|
|
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
6109.00 |
20000 |
122180000.00 |
25 |
| 41 |
3 |
750 |
None |
|
|
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
6109.00 |
20000 |
122180000.00 |
25 |
| 42 |
3 |
750 |
None |
|
|
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
6109.00 |
20000 |
122180000.00 |
25 |
| 43 |
3 |
750 |
None |
|
|
2616 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
750.00 |
20000 |
15000000.00 |
9 |
| 44 |
3 |
750 |
None |
|
|
2616 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
750.00 |
20000 |
15000000.00 |
9 |
| 45 |
3 |
750 |
None |
|
|
2616 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
750.00 |
20000 |
15000000.00 |
9 |
| 46 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
461.00 |
20000 |
9220000.00 |
52 |
| 47 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
461.00 |
20000 |
9220000.00 |
52 |
| 48 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
461.00 |
20000 |
9220000.00 |
52 |
| 49 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
79.50 |
20000 |
1590000.00 |
9 |
| 50 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
79.50 |
20000 |
1590000.00 |
9 |
| 51 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
79.50 |
20000 |
1590000.00 |
9 |
| 52 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
54.50 |
20000 |
1090000.00 |
5 |
| 53 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
54.50 |
20000 |
1090000.00 |
5 |
| 54 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
54.50 |
20000 |
1090000.00 |
5 |
| 55 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
527.00 |
20000 |
10540000.00 |
35 |
| 56 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
527.00 |
20000 |
10540000.00 |
35 |
| 57 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
527.00 |
20000 |
10540000.00 |
35 |
| 58 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
119.00 |
20000 |
2380000.00 |
15 |
| 59 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
119.00 |
20000 |
2380000.00 |
15 |
| 60 |
4 |
750 |
None |
|
|
11239 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM DV VLXD SONG QUÂN |
119.00 |
20000 |
2380000.00 |
15 |
| 61 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
496.50 |
20000 |
9930000.00 |
45 |
| 62 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
496.50 |
20000 |
9930000.00 |
45 |
| 63 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
496.50 |
20000 |
9930000.00 |
45 |
| 64 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
29.50 |
20000 |
590000.00 |
5 |
| 65 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
29.50 |
20000 |
590000.00 |
5 |
| 66 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
29.50 |
20000 |
590000.00 |
5 |
| 67 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
1171.50 |
20000 |
23430000.00 |
119 |
| 68 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
1171.50 |
20000 |
23430000.00 |
119 |
| 69 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
1171.50 |
20000 |
23430000.00 |
119 |
| 70 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
47.00 |
20000 |
940000.00 |
7 |
| 71 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
47.00 |
20000 |
940000.00 |
7 |
| 72 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
47.00 |
20000 |
940000.00 |
7 |
| 73 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
588.50 |
20000 |
11770000.00 |
54 |
| 74 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
588.50 |
20000 |
11770000.00 |
54 |
| 75 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
588.50 |
20000 |
11770000.00 |
54 |
| 76 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
412.00 |
20000 |
8240000.00 |
10 |
| 77 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
412.00 |
20000 |
8240000.00 |
10 |
| 78 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
412.00 |
20000 |
8240000.00 |
10 |
| 79 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
342.00 |
20000 |
6840000.00 |
6 |
| 80 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
342.00 |
20000 |
6840000.00 |
6 |
| 81 |
4 |
750 |
None |
|
|
46300 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM DV LỘC AN KHANG |
342.00 |
20000 |
6840000.00 |
6 |
| 82 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
32.00 |
30000 |
960000.00 |
1 |
| 83 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
32.00 |
30000 |
960000.00 |
1 |
| 84 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
32.00 |
30000 |
960000.00 |
1 |
| 85 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
2930.05 |
30000 |
87901500.00 |
163 |
| 86 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
2930.05 |
30000 |
87901500.00 |
163 |
| 87 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
2930.05 |
30000 |
87901500.00 |
163 |
| 88 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
3896.80 |
30000 |
116904000.00 |
214 |
| 89 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
3896.80 |
30000 |
116904000.00 |
214 |
| 90 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
3896.80 |
30000 |
116904000.00 |
214 |
| 91 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
15.00 |
30000 |
450000.00 |
1 |
| 92 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
15.00 |
30000 |
450000.00 |
1 |
| 93 |
5 |
750 |
None |
|
|
1029 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
15.00 |
30000 |
450000.00 |
1 |
| 94 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
30000 |
1200000.00 |
1 |
| 95 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
30000 |
1200000.00 |
1 |
| 96 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
30000 |
1200000.00 |
1 |
| 97 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
210.00 |
30000 |
6300000.00 |
3 |
| 98 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
210.00 |
30000 |
6300000.00 |
3 |
| 99 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
210.00 |
30000 |
6300000.00 |
3 |
| 100 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
160.00 |
30000 |
4800000.00 |
2 |
| 101 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
160.00 |
30000 |
4800000.00 |
2 |
| 102 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
160.00 |
30000 |
4800000.00 |
2 |
| 103 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
30000 |
1200000.00 |
1 |
| 104 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
30000 |
1200000.00 |
1 |
| 105 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
UKL |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
40.00 |
30000 |
1200000.00 |
1 |
| 106 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
320.00 |
30000 |
9600000.00 |
3 |
| 107 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
320.00 |
30000 |
9600000.00 |
3 |
| 108 |
5 |
750 |
None |
|
|
1031 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HAI BỔN |
320.00 |
30000 |
9600000.00 |
3 |
| 109 |
6 |
750 |
None |
|
|
10019 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG MỸ HÒA |
1566.00 |
60000 |
93960000.00 |
22 |
| 110 |
6 |
750 |
None |
|
|
10019 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG MỸ HÒA |
1566.00 |
60000 |
93960000.00 |
22 |
| 111 |
6 |
750 |
None |
|
|
10019 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG MỸ HÒA |
1566.00 |
60000 |
93960000.00 |
22 |
| 112 |
6 |
750 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
60000 |
3240000.00 |
2 |
| 113 |
6 |
750 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
60000 |
3240000.00 |
2 |
| 114 |
6 |
750 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
60000 |
3240000.00 |
2 |
| 115 |
6 |
750 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
60000 |
33360000.00 |
17 |
| 116 |
6 |
750 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
60000 |
33360000.00 |
17 |
| 117 |
6 |
750 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
60000 |
33360000.00 |
17 |
| 118 |
6 |
750 |
None |
|
|
1040 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
198.45 |
60000 |
11907000.00 |
4 |
| 119 |
6 |
750 |
None |
|
|
1040 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
198.45 |
60000 |
11907000.00 |
4 |
| 120 |
6 |
750 |
None |
|
|
1040 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
198.45 |
60000 |
11907000.00 |
4 |
| 121 |
6 |
750 |
None |
|
|
1040 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
643.25 |
60000 |
38595000.00 |
6 |
| 122 |
6 |
750 |
None |
|
|
1040 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
643.25 |
60000 |
38595000.00 |
6 |
| 123 |
6 |
750 |
None |
|
|
1040 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HỮU TÂM |
643.25 |
60000 |
38595000.00 |
6 |
| 124 |
6 |
750 |
None |
|
|
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
1560.00 |
60000 |
93600000.00 |
5 |
| 125 |
6 |
750 |
None |
|
|
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
1560.00 |
60000 |
93600000.00 |
5 |
| 126 |
6 |
750 |
None |
|
|
1045 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI PHƯỚC VINH |
1560.00 |
60000 |
93600000.00 |
5 |
| 127 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
60000 |
114600000.00 |
14 |
| 128 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
60000 |
114600000.00 |
14 |
| 129 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
60000 |
114600000.00 |
14 |
| 130 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
60000 |
117660000.00 |
95 |
| 131 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
60000 |
117660000.00 |
95 |
| 132 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
60000 |
117660000.00 |
95 |
| 133 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
60000 |
70080000.00 |
10 |
| 134 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
60000 |
70080000.00 |
10 |
| 135 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
60000 |
70080000.00 |
10 |
| 136 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
60000 |
4800000.00 |
4 |
| 137 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
60000 |
4800000.00 |
4 |
| 138 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
60000 |
4800000.00 |
4 |
| 139 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
60000 |
45840000.00 |
4 |
| 140 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
60000 |
45840000.00 |
4 |
| 141 |
6 |
750 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
60000 |
45840000.00 |
4 |