| 1 |
1 |
60 |
None |
|
|
10018 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BÍCH THỦY |
105.00 |
50000 |
5250000.00 |
6 |
| 2 |
1 |
60 |
None |
|
|
10018 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BÍCH THỦY |
105.00 |
50000 |
5250000.00 |
6 |
| 3 |
1 |
60 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 4 |
1 |
60 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 5 |
1 |
60 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 6 |
1 |
60 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 7 |
1 |
60 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 8 |
1 |
60 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 9 |
1 |
60 |
None |
|
|
1006 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
630.00 |
50000 |
31500000.00 |
1 |
| 10 |
1 |
60 |
None |
|
|
1006 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
630.00 |
50000 |
31500000.00 |
1 |
| 11 |
1 |
60 |
None |
|
|
1006 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
34.00 |
50000 |
1700000.00 |
1 |
| 12 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 13 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 14 |
1 |
60 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
50000 |
108460000.00 |
17 |
| 15 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 16 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 17 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 18 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 19 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 20 |
1 |
60 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
50000 |
108460000.00 |
17 |
| 21 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2169.20 |
30000 |
65076000.00 |
17 |
| 22 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 23 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 24 |
1 |
60 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
50000 |
790000.00 |
2 |
| 25 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 26 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 27 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 28 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 29 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 30 |
1 |
60 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
50000 |
790000.00 |
2 |
| 31 |
1 |
68 |
None |
|
|
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
15.80 |
30000 |
474000.00 |
2 |
| 32 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
405.85 |
50000 |
20292500.00 |
30 |
| 33 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
405.85 |
50000 |
20292500.00 |
30 |
| 34 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
2 |
| 35 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
2 |
| 36 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
544.50 |
50000 |
27225000.00 |
22 |
| 37 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
544.50 |
50000 |
27225000.00 |
22 |
| 38 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 39 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 40 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
590.25 |
50000 |
29512500.00 |
43 |
| 41 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
590.25 |
50000 |
29512500.00 |
43 |
| 42 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
561.80 |
50000 |
28090000.00 |
46 |
| 43 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
561.80 |
50000 |
28090000.00 |
46 |
| 44 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
138 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
25.20 |
50000 |
1260000.00 |
3 |
| 45 |
1 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
41.52 |
50000 |
2076000.00 |
5 |
| 46 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
25.00 |
50000 |
1250000.00 |
2 |
| 47 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
25.00 |
50000 |
1250000.00 |
2 |
| 48 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
53.00 |
50000 |
2650000.00 |
4 |
| 49 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
53.00 |
50000 |
2650000.00 |
4 |
| 50 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
55.00 |
50000 |
2750000.00 |
3 |
| 51 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
55.00 |
50000 |
2750000.00 |
3 |
| 52 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
35.00 |
50000 |
1750000.00 |
3 |
| 53 |
1 |
60 |
None |
|
|
1009 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN BÌNH THUẬN |
35.00 |
50000 |
1750000.00 |
3 |
| 54 |
1 |
60 |
None |
|
|
10178 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN PHÁT NINH THUẬN |
438.00 |
50000 |
21900000.00 |
50 |
| 55 |
1 |
60 |
None |
|
|
10178 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN PHÁT NINH THUẬN |
438.00 |
50000 |
21900000.00 |
50 |
| 56 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
50000 |
57000000.00 |
55 |
| 57 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
50000 |
57000000.00 |
55 |
| 58 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
50000 |
22200000.00 |
19 |
| 59 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
50000 |
22200000.00 |
19 |
| 60 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
50000 |
16920000.00 |
24 |
| 61 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
50000 |
16920000.00 |
24 |
| 62 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
50000 |
65920000.00 |
55 |
| 63 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
50000 |
65920000.00 |
55 |
| 64 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
50000 |
5000.00 |
1 |
| 65 |
1 |
60 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
50000 |
5000.00 |
1 |
| 66 |
1 |
60 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
345.35 |
50000 |
17267500.00 |
54 |
| 67 |
1 |
60 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
345.35 |
50000 |
17267500.00 |
54 |
| 68 |
1 |
60 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
10.00 |
50000 |
500000.00 |
3 |
| 69 |
1 |
60 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
10.00 |
50000 |
500000.00 |
3 |
| 70 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
262.00 |
50000 |
13100000.00 |
13 |
| 71 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
262.00 |
50000 |
13100000.00 |
13 |
| 72 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
345.00 |
50000 |
17250000.00 |
20 |
| 73 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
345.00 |
50000 |
17250000.00 |
20 |
| 74 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
29.30 |
50000 |
1465000.00 |
2 |
| 75 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
29.30 |
50000 |
1465000.00 |
2 |
| 76 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
42.50 |
50000 |
2125000.00 |
3 |
| 77 |
1 |
60 |
None |
|
|
10379 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH GIA KHANG |
42.50 |
50000 |
2125000.00 |
3 |
| 78 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
46.75 |
50000 |
2337500.00 |
3 |
| 79 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
46.75 |
50000 |
2337500.00 |
3 |
| 80 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
25.00 |
50000 |
1250000.00 |
2 |
| 81 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
25.00 |
50000 |
1250000.00 |
2 |
| 82 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
108.70 |
50000 |
5435000.00 |
4 |
| 83 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
108.70 |
50000 |
5435000.00 |
4 |
| 84 |
1 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
65.60 |
50000 |
3280000.00 |
2 |
| 85 |
1 |
60 |
None |
|
|
1062 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG TUYÊN |
200.00 |
50000 |
10000000.00 |
1 |
| 86 |
1 |
60 |
None |
|
|
1062 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG TUYÊN |
200.00 |
50000 |
10000000.00 |
1 |
| 87 |
1 |
60 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 88 |
1 |
60 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 89 |
1 |
60 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 90 |
1 |
60 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 91 |
1 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
157.75 |
50000 |
7887500.00 |
8 |
| 92 |
1 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
157.75 |
50000 |
7887500.00 |
8 |
| 93 |
1 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
129.75 |
50000 |
6487500.00 |
7 |
| 94 |
1 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
129.75 |
50000 |
6487500.00 |
7 |
| 95 |
1 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
138 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
9.20 |
50000 |
460000.00 |
2 |
| 96 |
1 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
21.20 |
50000 |
1060000.00 |
3 |
| 97 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
90.50 |
50000 |
4525000.00 |
5 |
| 98 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
90.50 |
50000 |
4525000.00 |
5 |
| 99 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 100 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 101 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
376.60 |
50000 |
18830000.00 |
22 |
| 102 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
376.60 |
50000 |
18830000.00 |
22 |
| 103 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
307.35 |
50000 |
15367500.00 |
30 |
| 104 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
307.35 |
50000 |
15367500.00 |
30 |
| 105 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
138 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
7.00 |
50000 |
350000.00 |
1 |
| 106 |
1 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
8.00 |
50000 |
400000.00 |
1 |
| 107 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
25.00 |
50000 |
1250000.00 |
2 |
| 108 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
25.00 |
50000 |
1250000.00 |
2 |
| 109 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
120.00 |
50000 |
6000000.00 |
8 |
| 110 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
120.00 |
50000 |
6000000.00 |
8 |
| 111 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
2222.40 |
50000 |
111120000.00 |
10 |
| 112 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
2222.40 |
50000 |
111120000.00 |
10 |
| 113 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
135.30 |
50000 |
6765000.00 |
9 |
| 114 |
1 |
60 |
None |
|
|
1070 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG -V-T-VŨ THIỆN |
135.30 |
50000 |
6765000.00 |
9 |
| 115 |
1 |
60 |
None |
|
|
11119 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
230.00 |
50000 |
11500000.00 |
10 |
| 116 |
1 |
60 |
None |
|
|
11119 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
230.00 |
50000 |
11500000.00 |
10 |
| 117 |
1 |
60 |
None |
|
|
11299 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
684.60 |
50000 |
34230000.00 |
18 |
| 118 |
1 |
60 |
None |
|
|
11299 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
684.60 |
50000 |
34230000.00 |
18 |
| 119 |
1 |
60 |
None |
|
|
11299 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
506.55 |
50000 |
25327500.00 |
20 |
| 120 |
1 |
60 |
None |
|
|
11299 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
506.55 |
50000 |
25327500.00 |
20 |
| 121 |
1 |
60 |
None |
|
|
1419 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.20 |
50000 |
5160000.00 |
8 |
| 122 |
1 |
60 |
None |
|
|
1419 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.20 |
50000 |
5160000.00 |
8 |
| 123 |
1 |
60 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 124 |
1 |
60 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 125 |
1 |
60 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
40.00 |
50000 |
2000000.00 |
7 |
| 126 |
1 |
60 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
40.00 |
50000 |
2000000.00 |
7 |
| 127 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
155.00 |
50000 |
7750000.00 |
8 |
| 128 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
155.00 |
50000 |
7750000.00 |
8 |
| 129 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
190.00 |
50000 |
9500000.00 |
10 |
| 130 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
190.00 |
50000 |
9500000.00 |
10 |
| 131 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
104.00 |
50000 |
5200000.00 |
6 |
| 132 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
104.00 |
50000 |
5200000.00 |
6 |
| 133 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
55.00 |
50000 |
2750000.00 |
4 |
| 134 |
1 |
60 |
None |
|
|
1503 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH |
55.00 |
50000 |
2750000.00 |
4 |
| 135 |
1 |
60 |
None |
|
|
1682 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
111.90 |
50000 |
5595000.00 |
11 |
| 136 |
1 |
60 |
None |
|
|
1682 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
111.90 |
50000 |
5595000.00 |
11 |
| 137 |
1 |
60 |
None |
|
|
1682 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
211.50 |
50000 |
10575000.00 |
11 |
| 138 |
1 |
60 |
None |
|
|
1682 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
211.50 |
50000 |
10575000.00 |
11 |
| 139 |
1 |
60 |
None |
|
|
1682 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
133.45 |
50000 |
6672500.00 |
32 |
| 140 |
1 |
60 |
None |
|
|
1682 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
133.45 |
50000 |
6672500.00 |
32 |
| 141 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 142 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 143 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 144 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 145 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 146 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 147 |
1 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
88.72 |
50000 |
4436000.00 |
3 |
| 148 |
1 |
60 |
None |
|
|
1916 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
450.00 |
50000 |
22500000.00 |
70 |
| 149 |
1 |
60 |
None |
|
|
1916 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
450.00 |
50000 |
22500000.00 |
70 |
| 150 |
1 |
60 |
None |
|
|
1916 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
50.00 |
50000 |
2500000.00 |
7 |
| 151 |
1 |
60 |
None |
|
|
1916 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
50.00 |
50000 |
2500000.00 |
7 |
| 152 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
658.50 |
50000 |
32925000.00 |
19 |
| 153 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
658.50 |
50000 |
32925000.00 |
19 |
| 154 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
10.00 |
50000 |
500000.00 |
2 |
| 155 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
10.00 |
50000 |
500000.00 |
2 |
| 156 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
1172.00 |
50000 |
58600000.00 |
4 |
| 157 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
1172.00 |
50000 |
58600000.00 |
4 |
| 158 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
89.00 |
50000 |
4450000.00 |
4 |
| 159 |
1 |
60 |
None |
|
|
28298 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
89.00 |
50000 |
4450000.00 |
4 |
| 160 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
17.00 |
50000 |
850000.00 |
2 |
| 161 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
17.00 |
50000 |
850000.00 |
2 |
| 162 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
129.95 |
50000 |
6497500.00 |
9 |
| 163 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
129.95 |
50000 |
6497500.00 |
9 |
| 164 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
229.20 |
50000 |
11460000.00 |
27 |
| 165 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
229.20 |
50000 |
11460000.00 |
27 |
| 166 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
178.50 |
50000 |
8925000.00 |
7 |
| 167 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
178.50 |
50000 |
8925000.00 |
7 |
| 168 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
196.30 |
50000 |
9815000.00 |
17 |
| 169 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
196.30 |
50000 |
9815000.00 |
17 |
| 170 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
95.10 |
50000 |
4755000.00 |
8 |
| 171 |
1 |
60 |
None |
|
|
2977 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
95.10 |
50000 |
4755000.00 |
8 |
| 172 |
1 |
60 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
920.00 |
50000 |
46000000.00 |
73 |
| 173 |
1 |
60 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
920.00 |
50000 |
46000000.00 |
73 |
| 174 |
1 |
60 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
31.00 |
50000 |
1550000.00 |
5 |
| 175 |
1 |
60 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
31.00 |
50000 |
1550000.00 |
5 |
| 176 |
1 |
60 |
None |
|
|
46313 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
926.50 |
50000 |
46325000.00 |
33 |
| 177 |
1 |
60 |
None |
|
|
46313 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
926.50 |
50000 |
46325000.00 |
33 |
| 178 |
1 |
60 |
None |
|
|
46313 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
524.50 |
50000 |
26225000.00 |
19 |
| 179 |
1 |
60 |
None |
|
|
46313 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
524.50 |
50000 |
26225000.00 |
19 |
| 180 |
1 |
60 |
None |
|
|
46313 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
15.00 |
50000 |
750000.00 |
1 |
| 181 |
1 |
60 |
None |
|
|
46313 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
15.00 |
50000 |
750000.00 |
1 |
| 182 |
1 |
60 |
None |
|
|
46338 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
49.00 |
50000 |
2450000.00 |
2 |
| 183 |
1 |
60 |
None |
|
|
46338 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
49.00 |
50000 |
2450000.00 |
2 |
| 184 |
1 |
60 |
None |
|
|
46338 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
228.00 |
50000 |
11400000.00 |
7 |
| 185 |
1 |
60 |
None |
|
|
46338 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
228.00 |
50000 |
11400000.00 |
7 |
| 186 |
1 |
60 |
None |
|
|
46338 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
35.00 |
50000 |
1750000.00 |
1 |
| 187 |
1 |
60 |
None |
|
|
46338 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
35.00 |
50000 |
1750000.00 |
1 |
| 188 |
1 |
60 |
None |
|
|
46378 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
2810.00 |
50000 |
140500000.00 |
188 |
| 189 |
1 |
60 |
None |
|
|
46378 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
2810.00 |
50000 |
140500000.00 |
188 |
| 190 |
1 |
60 |
None |
|
|
46378 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
235.50 |
50000 |
11775000.00 |
26 |
| 191 |
1 |
60 |
None |
|
|
46378 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
235.50 |
50000 |
11775000.00 |
26 |
| 192 |
1 |
60 |
None |
|
|
46378 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
760.00 |
50000 |
38000000.00 |
3 |
| 193 |
1 |
60 |
None |
|
|
46378 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIÊN TỰ PHƯỚC |
760.00 |
50000 |
38000000.00 |
3 |
| 194 |
1 |
60 |
None |
|
|
46380 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI KHÁNH HOA |
14.40 |
50000 |
720000.00 |
3 |
| 195 |
1 |
60 |
None |
|
|
46394 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
76.00 |
50000 |
3800000.00 |
11 |
| 196 |
1 |
60 |
None |
|
|
46394 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
76.00 |
50000 |
3800000.00 |
11 |
| 197 |
1 |
60 |
None |
|
|
46394 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
204.00 |
50000 |
10200000.00 |
15 |
| 198 |
1 |
60 |
None |
|
|
46394 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
204.00 |
50000 |
10200000.00 |
15 |
| 199 |
1 |
60 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
268.50 |
50000 |
13425000.00 |
35 |
| 200 |
1 |
60 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
268.50 |
50000 |
13425000.00 |
35 |
| 201 |
1 |
60 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
7.50 |
50000 |
375000.00 |
2 |
| 202 |
1 |
60 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
7.50 |
50000 |
375000.00 |
2 |
| 203 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
498.50 |
50000 |
24925000.00 |
25 |
| 204 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
498.50 |
50000 |
24925000.00 |
25 |
| 205 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
1284.30 |
50000 |
64215000.00 |
61 |
| 206 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
1284.30 |
50000 |
64215000.00 |
61 |
| 207 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
679.00 |
50000 |
33950000.00 |
10 |
| 208 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
679.00 |
50000 |
33950000.00 |
10 |
| 209 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
90.50 |
50000 |
4525000.00 |
10 |
| 210 |
1 |
60 |
None |
|
|
46446 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MTV LỢI KIM NGÂN |
90.50 |
50000 |
4525000.00 |
10 |
| 211 |
1 |
60 |
None |
|
|
46448 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
60.00 |
50000 |
3000000.00 |
6 |
| 212 |
1 |
60 |
None |
|
|
46448 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
60.00 |
50000 |
3000000.00 |
6 |
| 213 |
2 |
60 |
None |
|
|
1006 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
34.00 |
50000 |
1700000.00 |
1 |
| 214 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 215 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 216 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 217 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 218 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 219 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 220 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 221 |
2 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 222 |
2 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
138 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
25.20 |
50000 |
1260000.00 |
3 |
| 223 |
2 |
60 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
41.52 |
50000 |
2076000.00 |
5 |
| 224 |
2 |
60 |
None |
|
|
1041 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
65.60 |
50000 |
3280000.00 |
2 |
| 225 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 226 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 227 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 228 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 229 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 230 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 231 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 232 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 233 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 234 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 235 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 236 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 237 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 238 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 239 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 240 |
2 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 241 |
2 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
138 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
9.20 |
50000 |
460000.00 |
2 |
| 242 |
2 |
60 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
21.20 |
50000 |
1060000.00 |
3 |
| 243 |
2 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 244 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 245 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 246 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 247 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 248 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 249 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 250 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 251 |
2 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 252 |
2 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
138 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
7.00 |
50000 |
350000.00 |
1 |
| 253 |
2 |
60 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
8.00 |
50000 |
400000.00 |
1 |
| 254 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 255 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 256 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 257 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 258 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 259 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 260 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 261 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 262 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 263 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 264 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 265 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 266 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 267 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 268 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 269 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 270 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 271 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 272 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 273 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 274 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 275 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 276 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 277 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 278 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 279 |
2 |
60 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
88.72 |
50000 |
4436000.00 |
3 |
| 280 |
2 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 281 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 282 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 283 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 284 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 285 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 286 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 287 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 288 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 289 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 290 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 291 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 292 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 293 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 294 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 295 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 296 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 297 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 298 |
2 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 299 |
2 |
60 |
None |
|
|
46380 |
UPH |
139 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 40kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI KHÁNH HOA |
14.40 |
50000 |
720000.00 |
3 |
| 300 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 301 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 302 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 303 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 304 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 305 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 306 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 307 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1140.00 |
30000 |
34200000.00 |
55 |
| 308 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 309 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 310 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 311 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 312 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 313 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 314 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 315 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
444.00 |
30000 |
13320000.00 |
19 |
| 316 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 317 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 318 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 319 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 320 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 321 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 322 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 323 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
338.40 |
30000 |
10152000.00 |
24 |
| 324 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 325 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 326 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 327 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 328 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 329 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 330 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 331 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1318.40 |
30000 |
39552000.00 |
55 |
| 332 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 333 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 334 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 335 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 336 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 337 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 338 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 339 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
0.10 |
30000 |
3000.00 |
1 |
| 340 |
3 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 341 |
4 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
345.35 |
50000 |
17267500.00 |
54 |
| 342 |
4 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
10.00 |
50000 |
500000.00 |
3 |
| 343 |
4 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
2173.90 |
50000 |
108695000.00 |
267 |
| 344 |
4 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
1248.25 |
50000 |
62412500.00 |
145 |
| 345 |
4 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
44.00 |
50000 |
2200000.00 |
5 |
| 346 |
4 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
26.00 |
50000 |
1300000.00 |
4 |
| 347 |
4 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
1389.95 |
50000 |
69497500.00 |
139 |
| 348 |
4 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
654.80 |
50000 |
32740000.00 |
66 |
| 349 |
4 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
268.50 |
50000 |
13425000.00 |
35 |
| 350 |
4 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
7.50 |
50000 |
375000.00 |
2 |
| 351 |
4 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
756.15 |
50000 |
37807500.00 |
99 |
| 352 |
4 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
781.35 |
50000 |
39067500.00 |
86 |
| 353 |
4 |
68 |
None |
|
|
46448 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
60.00 |
50000 |
3000000.00 |
6 |
| 354 |
4 |
68 |
None |
|
|
46448 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
539.00 |
50000 |
26950000.00 |
30 |
| 355 |
5 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 356 |
5 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 357 |
5 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 358 |
5 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 359 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 360 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 361 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 362 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 363 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 364 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 365 |
5 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 366 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 367 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 368 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 369 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 370 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 371 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 372 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 373 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 374 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 375 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 376 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 377 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 378 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 379 |
5 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 380 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 381 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 382 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 383 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 384 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 385 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 386 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 387 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 388 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 389 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 390 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 391 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 392 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 393 |
5 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 394 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 395 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 396 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 397 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 398 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 399 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 400 |
6 |
68 |
None |
|
|
1021 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
506.55 |
30000 |
15196500.00 |
35 |
| 401 |
7 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 402 |
7 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 403 |
7 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 404 |
7 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 405 |
7 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 406 |
7 |
68 |
None |
|
|
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
393.20 |
50000 |
19660000.00 |
6 |
| 407 |
7 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
345.35 |
50000 |
17267500.00 |
54 |
| 408 |
7 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
10.00 |
50000 |
500000.00 |
3 |
| 409 |
7 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
2173.90 |
50000 |
108695000.00 |
267 |
| 410 |
7 |
68 |
None |
|
|
1033 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
1248.25 |
50000 |
62412500.00 |
145 |
| 411 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 412 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 413 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 414 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 415 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 416 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
289.00 |
50000 |
14450000.00 |
17 |
| 417 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 418 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 419 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 420 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 421 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 422 |
7 |
68 |
None |
|
|
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
451.50 |
50000 |
22575000.00 |
15 |
| 423 |
7 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 424 |
7 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 425 |
7 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 426 |
7 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 427 |
7 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 428 |
7 |
68 |
None |
|
|
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
98.95 |
50000 |
4947500.00 |
9 |
| 429 |
7 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 430 |
7 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 431 |
7 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 432 |
7 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 433 |
7 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 434 |
7 |
68 |
None |
|
|
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
246.10 |
50000 |
12305000.00 |
9 |
| 435 |
7 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 436 |
7 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 437 |
7 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 438 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 439 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 440 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 441 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 442 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 443 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
177.50 |
50000 |
8875000.00 |
7 |
| 444 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 445 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 446 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 447 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 448 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 449 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
3 |
| 450 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 451 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 452 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 453 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 454 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 455 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
51.00 |
50000 |
2550000.00 |
3 |
| 456 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 457 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 458 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 459 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 460 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 461 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
2296.90 |
50000 |
114845000.00 |
13 |
| 462 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 463 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 464 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 465 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 466 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 467 |
7 |
68 |
None |
|
|
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
92.50 |
50000 |
4625000.00 |
3 |
| 468 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 469 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 470 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 471 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
44.00 |
50000 |
2200000.00 |
5 |
| 472 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 473 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 474 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
876.00 |
50000 |
43800000.00 |
68 |
| 475 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 476 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 477 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 478 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
26.00 |
50000 |
1300000.00 |
4 |
| 479 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 480 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 481 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5.00 |
50000 |
250000.00 |
1 |
| 482 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 483 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 484 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 485 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
1389.95 |
50000 |
69497500.00 |
139 |
| 486 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 487 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 488 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
802.25 |
50000 |
40112500.00 |
62 |
| 489 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
654.80 |
50000 |
32740000.00 |
66 |
| 490 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 491 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 492 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 493 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 494 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 495 |
7 |
68 |
None |
|
|
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
94.50 |
50000 |
4725000.00 |
6 |
| 496 |
7 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
268.50 |
50000 |
13425000.00 |
35 |
| 497 |
7 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
7.50 |
50000 |
375000.00 |
2 |
| 498 |
7 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
756.15 |
50000 |
37807500.00 |
99 |
| 499 |
7 |
68 |
None |
|
|
46428 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
781.35 |
50000 |
39067500.00 |
86 |
| 500 |
7 |
68 |
None |
|
|
46448 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
60.00 |
50000 |
3000000.00 |
6 |
| 501 |
7 |
68 |
None |
|
|
46448 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
539.00 |
50000 |
26950000.00 |
30 |
| 502 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 503 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 504 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 505 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 506 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 507 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 508 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
259.80 |
50000 |
12990000.00 |
36 |
| 509 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 510 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 511 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 512 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 513 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 514 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 515 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
662.05 |
50000 |
33102500.00 |
134 |
| 516 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 517 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 518 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 519 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 520 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 521 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 522 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
84.30 |
50000 |
4215000.00 |
7 |
| 523 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 524 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 525 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 526 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 527 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 528 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 529 |
8 |
68 |
None |
|
|
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1761.95 |
50000 |
88097500.00 |
336 |
| 530 |
8 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 531 |
8 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 532 |
8 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 533 |
9 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 534 |
9 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 535 |
9 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 536 |
9 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 537 |
9 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 538 |
9 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 539 |
9 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 540 |
9 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 541 |
9 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 542 |
10 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
2 |
| 543 |
10 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
30000 |
43200000.00 |
6 |
| 544 |
10 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
1 |
| 545 |
10 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
30000 |
12900000.00 |
2 |
| 546 |
10 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
30000 |
36600000.00 |
7 |
| 547 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 548 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 549 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 550 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 551 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 552 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 553 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1159.60 |
50000 |
57980000.00 |
115 |
| 554 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 555 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 556 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 557 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 558 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 559 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 560 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
68.00 |
50000 |
3400000.00 |
12 |
| 561 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 562 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 563 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 564 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 565 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 566 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 567 |
10 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
1551.70 |
50000 |
77585000.00 |
163 |
| 568 |
10 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
30000 |
24000.00 |
1 |
| 569 |
10 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
30000 |
6384000.00 |
4 |
| 570 |
10 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
30.00 |
30000 |
900000.00 |
1 |
| 571 |
11 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 572 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 573 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 574 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 575 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 576 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 577 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 578 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
398.24 |
50000 |
19912000.00 |
12 |
| 579 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 580 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 581 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 582 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 583 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 584 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 585 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UCR |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
63.13 |
50000 |
3156500.00 |
2 |
| 586 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 587 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 588 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 589 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 590 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 591 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 592 |
11 |
68 |
None |
|
|
1502 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
401.37 |
50000 |
20068500.00 |
12 |
| 593 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 594 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 595 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 596 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 597 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 598 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 599 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
170.00 |
30000 |
5100000.00 |
2 |
| 600 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 601 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 602 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 603 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 604 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 605 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 606 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
54.00 |
30000 |
1620000.00 |
2 |
| 607 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 608 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 609 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 610 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 611 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 612 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 613 |
12 |
68 |
None |
|
|
1032 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THANH TÂN |
556.00 |
30000 |
16680000.00 |
17 |
| 614 |
12 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 615 |
12 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 616 |
12 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 617 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 618 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 619 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 620 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 621 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 622 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 623 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1910.00 |
30000 |
57300000.00 |
14 |
| 624 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 625 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 626 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 627 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 628 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 629 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 630 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1961.00 |
30000 |
58830000.00 |
95 |
| 631 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 632 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 633 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 634 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 635 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 636 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 637 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
1168.00 |
30000 |
35040000.00 |
10 |
| 638 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 639 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 640 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 641 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 642 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 643 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 644 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
80.00 |
30000 |
2400000.00 |
4 |
| 645 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 646 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 647 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 648 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 649 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 650 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 651 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
174.00 |
30000 |
5220000.00 |
10 |
| 652 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 653 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 654 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 655 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 656 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 657 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 658 |
12 |
68 |
None |
|
|
8698 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG QUỐC THẮNG |
764.00 |
30000 |
22920000.00 |
4 |
| 659 |
12 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 660 |
12 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 661 |
12 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 662 |
13 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 663 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
2 |
| 664 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
2 |
| 665 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
2 |
| 666 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
2 |
| 667 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
30000 |
43200000.00 |
6 |
| 668 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
30000 |
43200000.00 |
6 |
| 669 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
30000 |
43200000.00 |
6 |
| 670 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1440.00 |
30000 |
43200000.00 |
6 |
| 671 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
1 |
| 672 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
1 |
| 673 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
1 |
| 674 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UKL |
146 |
Xi Măng Hà Tiên 2 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
380.00 |
30000 |
11400000.00 |
1 |
| 675 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
30000 |
12900000.00 |
2 |
| 676 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
30000 |
12900000.00 |
2 |
| 677 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
30000 |
12900000.00 |
2 |
| 678 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
430.00 |
30000 |
12900000.00 |
2 |
| 679 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
30000 |
36600000.00 |
7 |
| 680 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
30000 |
36600000.00 |
7 |
| 681 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
30000 |
36600000.00 |
7 |
| 682 |
13 |
68 |
None |
|
|
1063 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT TRUNG |
1220.00 |
30000 |
36600000.00 |
7 |
| 683 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
30000 |
24000.00 |
1 |
| 684 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
30000 |
24000.00 |
1 |
| 685 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
30000 |
24000.00 |
1 |
| 686 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
0.80 |
30000 |
24000.00 |
1 |
| 687 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
30000 |
6384000.00 |
4 |
| 688 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
30000 |
6384000.00 |
4 |
| 689 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
30000 |
6384000.00 |
4 |
| 690 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
212.80 |
30000 |
6384000.00 |
4 |
| 691 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
30.00 |
30000 |
900000.00 |
1 |
| 692 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
30.00 |
30000 |
900000.00 |
1 |
| 693 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
30.00 |
30000 |
900000.00 |
1 |
| 694 |
13 |
68 |
None |
|
|
2377 |
ULA |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI SƠN |
30.00 |
30000 |
900000.00 |
1 |
| 695 |
13 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 696 |
13 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 697 |
13 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 698 |
13 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 699 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 700 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 701 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 702 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 703 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 704 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 705 |
14 |
68 |
None |
|
|
1046 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TM-XD-VT QUỐC VIỆT |
2995.40 |
30000 |
89862000.00 |
7 |
| 706 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 707 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 708 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 709 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 710 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 711 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 712 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
2 |
| 713 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 714 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 715 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 716 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 717 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 718 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 719 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
4536.00 |
30000 |
136080000.00 |
35 |
| 720 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 721 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 722 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 723 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 724 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 725 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 726 |
15 |
68 |
None |
|
|
1054 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI TƯỜNG |
100.00 |
30000 |
3000000.00 |
1 |
| 727 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 728 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 729 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 730 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 731 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 732 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 733 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
120.00 |
30000 |
3600000.00 |
2 |
| 734 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 735 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 736 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 737 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 738 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 739 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 740 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
6581.50 |
30000 |
197445000.00 |
61 |
| 741 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 742 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 743 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 744 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 745 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 746 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 747 |
15 |
68 |
None |
|
|
9218 |
UKL |
123 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50 – Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
10.00 |
30000 |
300000.00 |
1 |
| 748 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 749 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 750 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 751 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 752 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 753 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 754 |
16 |
68 |
None |
|
|
1049 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
2132.00 |
30000 |
63960000.00 |
9 |
| 755 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 756 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 757 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 758 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 759 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 760 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 761 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
670.00 |
30000 |
20100000.00 |
4 |
| 762 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 763 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 764 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 765 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 766 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 767 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 768 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
260.00 |
30000 |
7800000.00 |
2 |
| 769 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 770 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 771 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 772 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 773 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 774 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 775 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
3 |
| 776 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 777 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 778 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 779 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 780 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 781 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |
| 782 |
16 |
68 |
None |
|
|
5308 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 268 |
1650.00 |
30000 |
49500000.00 |
9 |