| 1 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
11119 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
230.00 |
20000 |
4600000.00 |
10 |
| 2 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
11119 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
1260.00 |
20000 |
25200000.00 |
52 |
| 3 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
1419 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
103.20 |
20000 |
2064000.00 |
8 |
| 4 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
1419 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
1580.00 |
20000 |
31600000.00 |
60 |
| 5 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
46394 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
76.00 |
20000 |
1520000.00 |
11 |
| 6 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
46394 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
8343.00 |
20000 |
166860000.00 |
334 |
| 7 |
1 |
555 |
None |
01/02/2026 |
28/02/2026 |
46394 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
204.00 |
20000 |
4080000.00 |
15 |