| 1 |
1 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
5128.94 |
50000 |
256447000.00 |
162 |
| 2 |
1 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
5128.94 |
50000 |
256447000.00 |
162 |
| 3 |
3 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
457.98 |
30000 |
13739400.00 |
14 |
| 4 |
3 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
457.98 |
30000 |
13739400.00 |
14 |
| 5 |
4 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
478.99 |
40000 |
19159600.00 |
14 |
| 6 |
4 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
478.99 |
40000 |
19159600.00 |
14 |
| 7 |
8 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
849.05 |
20000 |
16981000.00 |
25 |
| 8 |
8 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
849.05 |
20000 |
16981000.00 |
25 |
| 9 |
9 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
62.65 |
30000 |
1879500.00 |
2 |
| 10 |
9 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
62.65 |
30000 |
1879500.00 |
2 |
| 11 |
10 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
1038.66 |
70000 |
72706200.00 |
31 |
| 12 |
10 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
1038.66 |
70000 |
72706200.00 |
31 |
| 13 |
12 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
431.71 |
65000 |
28061150.00 |
13 |
| 14 |
12 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
431.71 |
65000 |
28061150.00 |
13 |
| 15 |
14 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1914.69 |
60000 |
114881400.00 |
58 |
| 16 |
14 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1914.69 |
60000 |
114881400.00 |
58 |
| 17 |
15 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1056.79 |
35000 |
36987650.00 |
32 |
| 18 |
15 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1056.79 |
35000 |
36987650.00 |
32 |
| 19 |
16 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
844.37 |
50000 |
42218500.00 |
25 |
| 20 |
16 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
844.37 |
50000 |
42218500.00 |
25 |
| 21 |
17 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
852.14 |
30000 |
25564200.00 |
26 |
| 22 |
17 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
852.14 |
30000 |
25564200.00 |
26 |
| 23 |
18 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
172.32 |
25000 |
4308000.00 |
5 |
| 24 |
18 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5305 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
172.32 |
25000 |
4308000.00 |
5 |
| 25 |
19 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2544.57 |
35000 |
89059950.00 |
79 |
| 26 |
19 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2544.57 |
35000 |
89059950.00 |
79 |
| 27 |
20 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
867.88 |
65000 |
56412200.00 |
25 |
| 28 |
20 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
867.88 |
65000 |
56412200.00 |
25 |
| 29 |
21 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
5570.25 |
35000 |
194958750.00 |
171 |
| 30 |
21 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
5570.25 |
35000 |
194958750.00 |
171 |
| 31 |
22 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
1617.76 |
20000 |
32355200.00 |
49 |
| 32 |
22 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
1617.76 |
20000 |
32355200.00 |
49 |
| 33 |
25 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
295.44 |
25000 |
7386000.00 |
9 |
| 34 |
25 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
295.44 |
25000 |
7386000.00 |
9 |
| 35 |
26 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3041.18 |
20000 |
60823600.00 |
93 |
| 36 |
26 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3041.18 |
20000 |
60823600.00 |
93 |
| 37 |
27 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
194.42 |
60000 |
11665200.00 |
6 |
| 38 |
27 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
194.42 |
60000 |
11665200.00 |
6 |
| 39 |
30 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
6417.40 |
50000 |
320870000.00 |
198 |
| 40 |
30 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
6417.40 |
50000 |
320870000.00 |
198 |
| 41 |
31 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
5365.08 |
70000 |
375555600.00 |
162 |
| 42 |
31 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
5365.08 |
70000 |
375555600.00 |
162 |
| 43 |
38 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
244.23 |
70000 |
17096100.00 |
8 |
| 44 |
38 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
244.23 |
70000 |
17096100.00 |
8 |
| 45 |
41 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
555.58 |
20000 |
11111600.00 |
17 |
| 46 |
41 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
555.58 |
20000 |
11111600.00 |
17 |
| 47 |
42 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
737.24 |
30000 |
22117200.00 |
24 |
| 48 |
42 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
737.24 |
30000 |
22117200.00 |
24 |
| 49 |
43 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
952.11 |
40000 |
38084400.00 |
28 |
| 50 |
43 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
952.11 |
40000 |
38084400.00 |
28 |
| 51 |
44 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
2603.64 |
20000 |
52072800.00 |
80 |
| 52 |
44 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
2603.64 |
20000 |
52072800.00 |
80 |
| 53 |
46 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2689.50 |
90000 |
242055000.00 |
81 |
| 54 |
46 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2689.50 |
90000 |
242055000.00 |
81 |
| 55 |
46 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2432.55 |
90000 |
218929500.00 |
74 |
| 56 |
46 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2432.55 |
90000 |
218929500.00 |
74 |
| 57 |
47 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
66.09 |
40000 |
2643600.00 |
2 |
| 58 |
47 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
66.09 |
40000 |
2643600.00 |
2 |
| 59 |
48 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2481.81 |
30000 |
74454300.00 |
77 |
| 60 |
48 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
2481.81 |
30000 |
74454300.00 |
77 |
| 61 |
50 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
4621.14 |
20000 |
92422800.00 |
141 |
| 62 |
50 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
4621.14 |
20000 |
92422800.00 |
141 |
| 63 |
51 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
600.21 |
30000 |
18006300.00 |
17 |
| 64 |
51 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9238 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
600.21 |
30000 |
18006300.00 |
17 |
| 65 |
52 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
37519.17 |
10000 |
375191700.00 |
1138 |
| 66 |
52 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
37519.17 |
10000 |
375191700.00 |
1138 |
| 67 |
52 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
4802.60 |
10000 |
48026000.00 |
146 |
| 68 |
52 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
4802.60 |
10000 |
48026000.00 |
146 |
| 69 |
53 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
1762.85 |
35000 |
61699750.00 |
53 |
| 70 |
53 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
1762.85 |
35000 |
61699750.00 |
53 |
| 71 |
55 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
517.34 |
40000 |
20693600.00 |
15 |
| 72 |
55 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
517.34 |
40000 |
20693600.00 |
15 |
| 73 |
56 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
540.85 |
40000 |
21634000.00 |
16 |
| 74 |
56 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
540.85 |
40000 |
21634000.00 |
16 |
| 75 |
59 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
35.30 |
50000 |
1765000.00 |
1 |
| 76 |
59 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
35.30 |
50000 |
1765000.00 |
1 |
| 77 |
60 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
209.26 |
90000 |
18833400.00 |
6 |
| 78 |
60 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
209.26 |
90000 |
18833400.00 |
6 |
| 79 |
62 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
1253.60 |
90000 |
112824000.00 |
36 |
| 80 |
62 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
9218 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH TRÍ |
1253.60 |
90000 |
112824000.00 |
36 |
| 81 |
67 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
32.85 |
50000 |
1642500.00 |
1 |
| 82 |
67 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
32.85 |
50000 |
1642500.00 |
1 |
| 83 |
68 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
744.25 |
50000 |
37212500.00 |
22 |
| 84 |
68 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
744.25 |
50000 |
37212500.00 |
22 |
| 85 |
69 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
2425.38 |
60000 |
145522800.00 |
72 |
| 86 |
69 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
2425.38 |
60000 |
145522800.00 |
72 |
| 87 |
70 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
206 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150 Type I - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
3785.10 |
60000 |
227106000.00 |
111 |
| 88 |
70 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
206 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150 Type I - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
3785.10 |
60000 |
227106000.00 |
111 |
| 89 |
70 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
2013.87 |
60000 |
120832200.00 |
59 |
| 90 |
70 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
2013.87 |
60000 |
120832200.00 |
59 |
| 91 |
71 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1609.70 |
20000 |
32194000.00 |
47 |
| 92 |
71 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1609.70 |
20000 |
32194000.00 |
47 |
| 93 |
72 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
220 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50_MS bền Sulfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1508.04 |
30000 |
45241200.00 |
45 |
| 94 |
72 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2075 |
UPH |
220 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB50_MS bền Sulfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1508.04 |
30000 |
45241200.00 |
45 |
| 95 |
74 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11298 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI LỘC PHÁT |
842.20 |
60000 |
50532000.00 |
26 |
| 96 |
74 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11298 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI LỘC PHÁT |
842.20 |
60000 |
50532000.00 |
26 |
| 97 |
75 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
130.00 |
30000 |
3900000.00 |
4 |
| 98 |
75 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
130.00 |
30000 |
3900000.00 |
4 |
| 99 |
76 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
1390.06 |
70000 |
97304200.00 |
43 |
| 100 |
76 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
1390.06 |
70000 |
97304200.00 |
43 |
| 101 |
78 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46431 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH KHỞI PHÁT LỘC |
1388.65 |
20000 |
27773000.00 |
41 |
| 102 |
78 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46431 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH KHỞI PHÁT LỘC |
1388.65 |
20000 |
27773000.00 |
41 |
| 103 |
79 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
24298 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚ CƯỜNG |
193.40 |
40000 |
7736000.00 |
6 |
| 104 |
79 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
24298 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚ CƯỜNG |
193.40 |
40000 |
7736000.00 |
6 |
| 105 |
81 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
24298 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚ CƯỜNG |
464.60 |
40000 |
18584000.00 |
15 |
| 106 |
81 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
24298 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚ CƯỜNG |
464.60 |
40000 |
18584000.00 |
15 |
| 107 |
83 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
24298 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚ CƯỜNG |
1747.54 |
40000 |
69901600.00 |
52 |
| 108 |
83 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
24298 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚ CƯỜNG |
1747.54 |
40000 |
69901600.00 |
52 |
| 109 |
84 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
ULA |
225 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
96.60 |
40000 |
3864000.00 |
3 |
| 110 |
84 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
ULA |
225 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
96.60 |
40000 |
3864000.00 |
3 |
| 111 |
84 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
225 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
81.51 |
40000 |
3260400.00 |
3 |
| 112 |
84 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
225 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
81.51 |
40000 |
3260400.00 |
3 |
| 113 |
87 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
352.71 |
80000 |
28216800.00 |
11 |
| 114 |
87 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
352.71 |
80000 |
28216800.00 |
11 |
| 115 |
88 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
857.08 |
10000 |
8570800.00 |
26 |
| 116 |
88 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
857.08 |
10000 |
8570800.00 |
26 |
| 117 |
89 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
826.40 |
10000 |
8264000.00 |
25 |
| 118 |
89 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
826.40 |
10000 |
8264000.00 |
25 |
| 119 |
91 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
1061.07 |
25000 |
26526750.00 |
32 |
| 120 |
91 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
1061.07 |
25000 |
26526750.00 |
32 |
| 121 |
92 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46408 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
43.37 |
20000 |
867400.00 |
2 |
| 122 |
92 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46408 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
43.37 |
20000 |
867400.00 |
2 |
| 123 |
93 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11120 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG |
2039.89 |
75000 |
152991750.00 |
66 |
| 124 |
93 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11120 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG |
2039.89 |
75000 |
152991750.00 |
66 |
| 125 |
93 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46408 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
3100.20 |
75000 |
232515000.00 |
98 |
| 126 |
93 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46408 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
3100.20 |
75000 |
232515000.00 |
98 |
| 127 |
94 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
5070.10 |
30000 |
152103000.00 |
157 |
| 128 |
94 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
5070.10 |
30000 |
152103000.00 |
157 |
| 129 |
94 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
4564.36 |
30000 |
136930800.00 |
138 |
| 130 |
94 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
4564.36 |
30000 |
136930800.00 |
138 |
| 131 |
95 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
9570.64 |
55000 |
526385200.00 |
304 |
| 132 |
95 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
5058 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
9570.64 |
55000 |
526385200.00 |
304 |
| 133 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1006 |
UKL |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
1260.00 |
45000 |
56700000.00 |
2 |
| 134 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1006 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
89.00 |
45000 |
4005000.00 |
6 |
| 135 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1006 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
8.00 |
45000 |
360000.00 |
1 |
| 136 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1006 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN |
471.70 |
45000 |
21226500.00 |
2 |
| 137 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
3.50 |
45000 |
157500.00 |
1 |
| 138 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
992.10 |
45000 |
44644500.00 |
72 |
| 139 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
ULA |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
10.00 |
45000 |
450000.00 |
4 |
| 140 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
704.00 |
45000 |
31680000.00 |
18 |
| 141 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
6.00 |
45000 |
270000.00 |
1 |
| 142 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
1337.35 |
45000 |
60180750.00 |
111 |
| 143 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
1716.50 |
45000 |
77242500.00 |
160 |
| 144 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
3557.00 |
45000 |
160065000.00 |
196 |
| 145 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
515.00 |
45000 |
23175000.00 |
32 |
| 146 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
1439.00 |
45000 |
64755000.00 |
99 |
| 147 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1021 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
3932.10 |
45000 |
176944500.00 |
164 |
| 148 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1041 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
12.50 |
45000 |
562500.00 |
2 |
| 149 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1041 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HẢI |
121.80 |
45000 |
5481000.00 |
4 |
| 150 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1062 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG TUYÊN |
320.00 |
45000 |
14400000.00 |
4 |
| 151 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
10658 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
626.35 |
45000 |
28185750.00 |
34 |
| 152 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
10658 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
267.45 |
45000 |
12035250.00 |
16 |
| 153 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
321.00 |
45000 |
14445000.00 |
8 |
| 154 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
1053.65 |
45000 |
47414250.00 |
70 |
| 155 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
973.40 |
45000 |
43803000.00 |
72 |
| 156 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
7.50 |
45000 |
337500.00 |
1 |
| 157 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11299 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
1220.00 |
45000 |
54900000.00 |
60 |
| 158 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11299 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
869.05 |
45000 |
39107250.00 |
50 |
| 159 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
11299 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN ĐÀO |
38.90 |
45000 |
1750500.00 |
8 |
| 160 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
28298 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
2295.50 |
45000 |
103297500.00 |
68 |
| 161 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
28298 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
30.55 |
45000 |
1374750.00 |
4 |
| 162 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
28298 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
2333.00 |
45000 |
104985000.00 |
9 |
| 163 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
28298 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MINH TUẤN |
824.00 |
45000 |
37080000.00 |
28 |
| 164 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
71.25 |
45000 |
3206250.00 |
5 |
| 165 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
956.80 |
45000 |
43056000.00 |
38 |
| 166 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
165.95 |
45000 |
7467750.00 |
7 |
| 167 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
405.15 |
45000 |
18231750.00 |
34 |
| 168 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
418.25 |
45000 |
18821250.00 |
25 |
| 169 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
43.00 |
45000 |
1935000.00 |
5 |
| 170 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46313 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
3553.00 |
45000 |
159885000.00 |
123 |
| 171 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46313 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
2376.00 |
45000 |
106920000.00 |
87 |
| 172 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46313 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HIỀN HÒA |
310.00 |
45000 |
13950000.00 |
18 |
| 173 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46338 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
42.00 |
45000 |
1890000.00 |
3 |
| 174 |
96 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46338 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
732.00 |
45000 |
32940000.00 |
36 |
| 175 |
97 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1007 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
4110.00 |
45000 |
184950000.00 |
7 |
| 176 |
97 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1007 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
2797.80 |
45000 |
125901000.00 |
83 |
| 177 |
97 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1007 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
64.80 |
45000 |
2916000.00 |
2 |
| 178 |
97 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1007 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CHẤN LONG |
22.70 |
45000 |
1021500.00 |
6 |
| 179 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
70.00 |
30000 |
2100000.00 |
2 |
| 180 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
321.00 |
30000 |
9630000.00 |
8 |
| 181 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
1169.05 |
30000 |
35071500.00 |
38 |
| 182 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
1053.65 |
30000 |
31609500.00 |
70 |
| 183 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
973.40 |
30000 |
29202000.00 |
72 |
| 184 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
7.50 |
30000 |
225000.00 |
1 |
| 185 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UG3 |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
71.25 |
30000 |
2137500.00 |
5 |
| 186 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
ULA |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
956.80 |
30000 |
28704000.00 |
38 |
| 187 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
165.95 |
30000 |
4978500.00 |
7 |
| 188 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
405.15 |
30000 |
12154500.00 |
34 |
| 189 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
115 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Xây Tô - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
418.25 |
30000 |
12547500.00 |
25 |
| 190 |
98 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
2977 |
UPH |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
43.00 |
30000 |
1290000.00 |
5 |
| 191 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
21.45 |
60000 |
1287000.00 |
4 |
| 192 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1008 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TP. HỒ CHÍ MINH |
681.30 |
60000 |
40878000.00 |
10 |
| 193 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1033 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
27.50 |
60000 |
1650000.00 |
6 |
| 194 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1033 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
130.45 |
60000 |
7827000.00 |
24 |
| 195 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1033 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
5200.30 |
60000 |
312018000.00 |
573 |
| 196 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1033 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG LINH THUẬN |
2938.30 |
60000 |
176298000.00 |
414 |
| 197 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1065 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
294.75 |
60000 |
17685000.00 |
19 |
| 198 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1065 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN HIỆP |
1043.00 |
60000 |
62580000.00 |
12 |
| 199 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
10658 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
2122.25 |
60000 |
127335000.00 |
144 |
| 200 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
70.00 |
60000 |
4200000.00 |
2 |
| 201 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1066 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM DŨNG |
1169.05 |
60000 |
70143000.00 |
38 |
| 202 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1779 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
217.00 |
60000 |
13020000.00 |
22 |
| 203 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1779 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
223.25 |
60000 |
13395000.00 |
14 |
| 204 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1779 |
UG3 |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
4070.00 |
60000 |
244200000.00 |
14 |
| 205 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1779 |
UPH |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
246.40 |
60000 |
14784000.00 |
7 |
| 206 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
1779 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SƠN |
795.00 |
60000 |
47700000.00 |
28 |
| 207 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
43298 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
1480.85 |
60000 |
88851000.00 |
110 |
| 208 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
43298 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
133.50 |
60000 |
8010000.00 |
23 |
| 209 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
43298 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
5708.25 |
60000 |
342495000.00 |
563 |
| 210 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
43298 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
2159.20 |
60000 |
129552000.00 |
259 |
| 211 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
43298 |
UPH |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG SÂM |
91.70 |
60000 |
5502000.00 |
8 |
| 212 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46428 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
170.50 |
60000 |
10230000.00 |
17 |
| 213 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46428 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
9.00 |
60000 |
540000.00 |
3 |
| 214 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46428 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
1587.40 |
60000 |
95244000.00 |
201 |
| 215 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46428 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH KHA |
1551.10 |
60000 |
93066000.00 |
177 |
| 216 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46448 |
UBP |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
276.50 |
60000 |
16590000.00 |
28 |
| 217 |
99 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46448 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
522.00 |
60000 |
31320000.00 |
61 |
| 218 |
100 |
341 |
|
01/07/2026 |
31/07/2026 |
46448 |
UBP |
141 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Green PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI NGỌC HIẾU |
150.00 |
30000 |
4500000.00 |
14 |