| 1 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
11119 |
UBP |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
220.00 |
60000 |
13200000.00 |
10 |
| 2 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
11119 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG QUÂN |
1670.00 |
60000 |
100200000.00 |
68 |
| 3 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
1419 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
248.10 |
60000 |
14886000.00 |
14 |
| 4 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
1419 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
4455.00 |
60000 |
267300000.00 |
161 |
| 5 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
46394 |
UBP |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
95.00 |
60000 |
5700000.00 |
13 |
| 6 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
46394 |
UBP |
147 |
Xi Măng Hà Tiên 1 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
16756.00 |
60000 |
1005360000.00 |
670 |
| 7 |
1 |
207 |
|
01/05/2026 |
31/08/2026 |
46394 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TMXD&DV PHÚC KHANG |
564.00 |
60000 |
33840000.00 |
35 |