| 1 |
1 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1021 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
158.74 |
50000 |
7937000.00 |
5 |
| 2 |
1 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1021 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
158.74 |
50000 |
7937000.00 |
5 |
| 3 |
1 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1021 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
158.74 |
50000 |
7937000.00 |
5 |
| 4 |
1 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1332.88 |
20000 |
26657600.00 |
41 |
| 5 |
2 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1021 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH HÒA THÀNH TIẾN |
158.74 |
50000 |
7937000.00 |
5 |
| 6 |
2 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1529.13 |
30000 |
45873900.00 |
49 |
| 7 |
3 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
661.06 |
30000 |
19831800.00 |
21 |
| 8 |
4 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
833.62 |
30000 |
25008600.00 |
26 |
| 9 |
4 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1015.26 |
20000 |
20305200.00 |
30 |
| 10 |
5 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
6646.66 |
45000 |
299099700.00 |
214 |
| 11 |
6 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
135.04 |
20000 |
2700800.00 |
4 |
| 12 |
6 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
135.04 |
20000 |
2700800.00 |
4 |
| 13 |
6 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
135.04 |
20000 |
2700800.00 |
4 |
| 14 |
6 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
135.04 |
20000 |
2700800.00 |
4 |
| 15 |
6 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
46408 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
945.05 |
80000 |
75604000.00 |
30 |
| 16 |
6 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
9238 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
25.11 |
50000 |
1255500.00 |
1 |
| 17 |
7 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
203.78 |
30000 |
6113400.00 |
6 |
| 18 |
8 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
2216.68 |
60000 |
133000800.00 |
66 |
| 19 |
8 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
1746.99 |
30000 |
52409700.00 |
55 |
| 20 |
9 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
780.02 |
20000 |
15600400.00 |
23 |
| 21 |
9 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
780.02 |
20000 |
15600400.00 |
23 |
| 22 |
9 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
780.02 |
20000 |
15600400.00 |
23 |
| 23 |
9 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
780.02 |
20000 |
15600400.00 |
23 |
| 24 |
9 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
206 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150 Type I - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
5191.70 |
60000 |
311502000.00 |
152 |
| 25 |
9 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1643.97 |
60000 |
98638200.00 |
48 |
| 26 |
10 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
63.20 |
30000 |
1896000.00 |
2 |
| 27 |
10 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
63.20 |
30000 |
1896000.00 |
2 |
| 28 |
10 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
63.20 |
30000 |
1896000.00 |
2 |
| 29 |
10 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
63.20 |
30000 |
1896000.00 |
2 |
| 30 |
10 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1532.53 |
20000 |
30650600.00 |
45 |
| 31 |
10 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
5849.12 |
20000 |
116982400.00 |
178 |
| 32 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
3222.97 |
70000 |
225607900.00 |
92 |
| 33 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
3222.97 |
70000 |
225607900.00 |
92 |
| 34 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
3222.97 |
70000 |
225607900.00 |
92 |
| 35 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
3222.97 |
70000 |
225607900.00 |
92 |
| 36 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
224 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Ít Tỏa Nhiệt PCB_LH 40 Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
768.47 |
20000 |
15369400.00 |
23 |
| 37 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
42093.49 |
10000 |
420934900.00 |
1266 |
| 38 |
11 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
4864.11 |
10000 |
48641100.00 |
146 |
| 39 |
12 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
2252.07 |
35000 |
78822450.00 |
67 |
| 40 |
12 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
7765.21 |
45000 |
349434450.00 |
227 |
| 41 |
12 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
7765.21 |
45000 |
349434450.00 |
227 |
| 42 |
12 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
7765.21 |
45000 |
349434450.00 |
227 |
| 43 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
11298 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI LỘC PHÁT |
711.30 |
60000 |
42678000.00 |
22 |
| 44 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
464.38 |
65000 |
30184700.00 |
14 |
| 45 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
464.38 |
65000 |
30184700.00 |
14 |
| 46 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
464.38 |
65000 |
30184700.00 |
14 |
| 47 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1725.00 |
65000 |
112125000.00 |
53 |
| 48 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1725.00 |
65000 |
112125000.00 |
53 |
| 49 |
13 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1725.00 |
65000 |
112125000.00 |
53 |
| 50 |
14 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
204.07 |
40000 |
8162800.00 |
6 |
| 51 |
14 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
1186.71 |
40000 |
47468400.00 |
35 |
| 52 |
14 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2977 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
170.68 |
30000 |
5120400.00 |
5 |
| 53 |
15 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2977 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
1072.93 |
70000 |
75105100.00 |
33 |
| 54 |
15 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1770.76 |
60000 |
106245600.00 |
53 |
| 55 |
15 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1770.76 |
60000 |
106245600.00 |
53 |
| 56 |
16 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1139.13 |
35000 |
39869550.00 |
34 |
| 57 |
16 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1139.13 |
35000 |
39869550.00 |
34 |
| 58 |
17 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1281.97 |
50000 |
64098500.00 |
38 |
| 59 |
17 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
1281.97 |
50000 |
64098500.00 |
38 |
| 60 |
18 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
2240.41 |
40000 |
89616400.00 |
67 |
| 61 |
18 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5305 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
2240.41 |
40000 |
89616400.00 |
67 |
| 62 |
19 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4149.07 |
35000 |
145217450.00 |
127 |
| 63 |
19 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
4149.07 |
35000 |
145217450.00 |
127 |
| 64 |
19 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
32.52 |
80000 |
2601600.00 |
1 |
| 65 |
20 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2943.59 |
65000 |
191333350.00 |
85 |
| 66 |
20 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
2943.59 |
65000 |
191333350.00 |
85 |
| 67 |
20 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
234.51 |
10000 |
2345100.00 |
7 |
| 68 |
20 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
1649.45 |
10000 |
16494500.00 |
49 |
| 69 |
21 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3989.04 |
20000 |
79780800.00 |
121 |
| 70 |
21 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
1260.49 |
20000 |
25209800.00 |
38 |
| 71 |
21 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
450.42 |
10000 |
4504200.00 |
15 |
| 72 |
21 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
173.11 |
10000 |
1731100.00 |
6 |
| 73 |
21 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
860.29 |
10000 |
8602900.00 |
26 |
| 74 |
21 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
1298.59 |
10000 |
12985900.00 |
43 |
| 75 |
22 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
599.20 |
25000 |
14980000.00 |
18 |
| 76 |
23 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3147.58 |
20000 |
62951600.00 |
96 |
| 77 |
23 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1081 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
3147.58 |
20000 |
62951600.00 |
96 |
| 78 |
23 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
11120 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG |
2749.65 |
75000 |
206223750.00 |
91 |
| 79 |
23 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
46408 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
3894.22 |
75000 |
292066500.00 |
123 |
| 80 |
25 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
130.10 |
20000 |
2602000.00 |
4 |
| 81 |
25 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
212 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
130.10 |
20000 |
2602000.00 |
4 |
| 82 |
25 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
64.77 |
20000 |
1295400.00 |
2 |
| 83 |
25 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
64.77 |
20000 |
1295400.00 |
2 |
| 84 |
26 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
5096.88 |
50000 |
254844000.00 |
157 |
| 85 |
26 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
5096.88 |
50000 |
254844000.00 |
157 |
| 86 |
27 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
5786.33 |
70000 |
405043100.00 |
175 |
| 87 |
27 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
5786.33 |
70000 |
405043100.00 |
175 |
| 88 |
29 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
337.96 |
10000 |
3379600.00 |
10 |
| 89 |
29 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
337.96 |
10000 |
3379600.00 |
10 |
| 90 |
30 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1332.88 |
20000 |
26657600.00 |
41 |
| 91 |
31 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1529.13 |
30000 |
45873900.00 |
49 |
| 92 |
32 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
661.06 |
30000 |
19831800.00 |
21 |
| 93 |
33 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
1015.26 |
20000 |
20305200.00 |
30 |
| 94 |
34 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
6646.66 |
45000 |
299099700.00 |
214 |
| 95 |
35 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
9238 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
25.11 |
50000 |
1255500.00 |
1 |
| 96 |
37 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
1746.99 |
30000 |
52409700.00 |
55 |
| 97 |
38 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
9238 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH CEMENT NAM HẢI |
5849.12 |
20000 |
116982400.00 |
178 |
| 98 |
39 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
42093.49 |
10000 |
420934900.00 |
1266 |
| 99 |
39 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
4864.11 |
10000 |
48641100.00 |
146 |
| 100 |
40 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
2252.07 |
35000 |
78822450.00 |
67 |
| 101 |
42 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
204.07 |
40000 |
8162800.00 |
6 |
| 102 |
42 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2616 |
UKL |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG MINH HÀ |
1186.71 |
40000 |
47468400.00 |
35 |
| 103 |
47 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1502 |
UCR |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
833.62 |
30000 |
25008600.00 |
26 |
| 104 |
49 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
46408 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
945.05 |
80000 |
75604000.00 |
30 |
| 105 |
50 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
226 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC_MSR 40 Bền Sunfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
203.78 |
30000 |
6113400.00 |
6 |
| 106 |
51 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
2216.68 |
60000 |
133000800.00 |
66 |
| 107 |
52 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
206 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150 Type I - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
5191.70 |
60000 |
311502000.00 |
152 |
| 108 |
52 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
215 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên ASTM C150-Type II bền sulfat - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1643.97 |
60000 |
98638200.00 |
48 |
| 109 |
53 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
1532.53 |
20000 |
30650600.00 |
45 |
| 110 |
54 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2075 |
UPH |
224 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Ít Tỏa Nhiệt PCB_LH 40 Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI HỢP NHÂN |
768.47 |
20000 |
15369400.00 |
23 |
| 111 |
56 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
11298 |
UBP |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI LỘC PHÁT |
711.30 |
60000 |
42678000.00 |
22 |
| 112 |
57 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2977 |
UPH |
217 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PC50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
170.68 |
30000 |
5120400.00 |
5 |
| 113 |
58 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
2977 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG & DỊCH VỤ QUANG MINH |
1072.93 |
70000 |
75105100.00 |
33 |
| 114 |
60 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UKL |
221 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sunfat – Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
884.36 |
20000 |
17687200.00 |
27 |
| 115 |
62 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
32.52 |
80000 |
2601600.00 |
1 |
| 116 |
63 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
1419 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
234.51 |
10000 |
2345100.00 |
7 |
| 117 |
63 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
1649.45 |
10000 |
16494500.00 |
49 |
| 118 |
64 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
450.42 |
10000 |
4504200.00 |
15 |
| 119 |
64 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
5058 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG SAO MAI |
173.11 |
10000 |
1731100.00 |
6 |
| 120 |
64 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
860.29 |
10000 |
8602900.00 |
26 |
| 121 |
64 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
UPH |
210 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
1298.59 |
10000 |
12985900.00 |
43 |
| 122 |
65 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
6256 |
ULA |
202 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Công Nghiệp PCB40 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BẢO AN SÀI GÒN |
599.20 |
25000 |
14980000.00 |
18 |
| 123 |
66 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
11120 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 1 MÊ KÔNG |
2749.65 |
75000 |
206223750.00 |
91 |
| 124 |
66 |
218 |
|
01/05/2026 |
31/05/2026 |
46408 |
UPH |
218 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Gia Cố Nền Đất PCB BFS 50 - Rời |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIỆT TÍN CM |
3894.22 |
75000 |
292066500.00 |
123 |