| 1 |
1 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
10178 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN PHÁT NINH THUẬN |
1439.95 |
30000 |
43198500.00 |
192 |
| 2 |
1 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
10178 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN PHÁT NINH THUẬN |
57.50 |
30000 |
1725000.00 |
8 |
| 3 |
1 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1502 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN ĐẤT PHAN |
3304.55 |
30000 |
99136500.00 |
320 |
| 4 |
1 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1916 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
672.50 |
30000 |
20175000.00 |
102 |
| 5 |
1 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1916 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NINH THUẬN |
25.00 |
30000 |
750000.00 |
4 |
| 6 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1005 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
568.20 |
40000 |
22728000.00 |
104 |
| 7 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1005 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
1371.70 |
40000 |
54868000.00 |
263 |
| 8 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1005 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
100.50 |
40000 |
4020000.00 |
24 |
| 9 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1005 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
6240.40 |
40000 |
249616000.00 |
1171 |
| 10 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1682 |
UCR |
101 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40 - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
255.00 |
40000 |
10200000.00 |
18 |
| 11 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1682 |
UCR |
114 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
525.00 |
40000 |
21000000.00 |
40 |
| 12 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1682 |
UCR |
129 |
Xi Măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
29.50 |
40000 |
1180000.00 |
6 |
| 13 |
2 |
168 |
|
01/04/2026 |
30/06/206 |
1682 |
UCR |
143 |
Xi Măng Power Cement - Bao 50kg |
TL lượng NPP CÔNG TY TNHH XI MĂNG KHÁNH HÒA |
1117.50 |
40000 |
44700000.00 |
155 |