| # | Số QĐ | Ngày hiệu lực | Loại giá | Số dòng | Ngày tạo | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 309/2025/QĐ-HT1 | 2025-10-05 | Loại 2 — Không có chứng từ | 106 | 2026-03-04 05:59:46 | ✏️ Sửa |
| 2 | 546/2025/QĐ-HT1 | 2025-10-01 | Loại 2 — Không có chứng từ | 116 | 2026-03-03 19:29:44 | ✏️ Sửa |
| 3 | 098/2025/QĐ-HT1 | 2025-04-02 | Loại 3 — Giá chung | 68 | 2026-03-03 19:08:05 | ✏️ Sửa |